Phần 5: CÁC ĐIỂM PHẦN MỀM (SOFTWARE POINTS)

Điểm phần mềm (Software Points) là các đối tượng logic không kết nối trực tiếp với phần cứng của bộ điều khiển. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Cung cấp các giá trị hằng số (Constant).

  • Trao đổi dữ liệu với các thiết bị khác qua mạng (Network Input, Network Setpoint, Network Output).

  • Tạo các điểm dữ liệu nội bộ phục vụ logic điều khiển.

Honeywell SpyderTool cung cấp bốn loại điểm phần mềm chính:

  • Constant: Điểm hằng số nội bộ

  • Network Input: Điểm nhận dữ liệu từ mạng (NVI cho LON, AVI/BVI cho BACnet)

  • Network Setpoint: Điểm đặt nhận từ mạng (NCI cho LON, AV/BV Setpoint cho BACnet)

  • Network Output: Điểm gửi dữ liệu ra mạng (NVO cho LON, AVO/BVO cho BACnet)


5.1. Constant (Điểm Hằng số)

Constant là điểm phần mềm không hiển thị trên mạng, được sử dụng để cung cấp các giá trị cố định cho logic điều khiển.

5.1.1. Thêm và Cấu hình Constant

Bước 1: Mở Wiresheet

  • Trên cây điều hướng, nhấp chuột phải vào ControlProgram > Views > Wiresheet.

Bước 2: Kéo thả Constant

  • Trên thanh Palette (vào Window > Side Bars > Palette nếu chưa thấy), mở rộng mục SoftwarePoints.

  • Kéo thả khối Constant vào Wiresheet.

  • Cửa sổ Enter Name xuất hiện. Nhập tên cho điểm hằng số (ví dụ: K_FactorMin_Flow_Setpoint) và nhấp OK.

Bước 3: Cấu hình Thuộc tính

  • Nhấp chuột phải vào khối Constant > Configure Properties.

Tên trường Mô tả
Point Name Tên của điểm. Có thể thay đổi.
Point Type Mặc định là Constant. Có thể chuyển sang Binary InputNetwork InputNetwork SetpointModulating Input.
Point Category Chọn loại đại lượng: TemperaturePressureUnit-less, v.v.
Unit Đơn vị đo tương ứng với Point Category.
Sub-Category Xuất hiện khi chọn Unit-less. Cho phép chọn kiểu Enumeration (ví dụ: ON/OFF, Auto/Manual).
Value Giá trị hằng số cần thiết lập.

5.1.2. Định nghĩa Enumeration tùy chỉnh

Khi chọn Point Category là Unit-less và Sub-Category là Custom, bạn có thể tạo danh sách các giá trị Enumeration riêng.

  1. Trong Configure Properties, chọn Point Category = Unit-less.

  2. Chọn Sub-Category = Custom.

  3. Nhấp vào nút  bên cạnh trường Sub-Category. Cửa sổ Enum xuất hiện.

  4. Bạn có thể:

    • Sử dụng Range có sẵn: Đánh dấu chọn Use Frozen Enum in Range list để tải danh sách có sẵn.

    • Tạo Custom Enum: Nhấp Add, nhập tên Enum mới và nhấp OK.

  5. Nhấp OK để lưu lại.

5.1.3. Chuyển đổi Constant sang các loại điểm khác

Chuyển thành Các bước thực hiện Kết quả
Network Input 1. Chọn NetworkInput từ Point Type.
2. Chọn Point Category và Unit.
Nếu điểm đã được kết nối, kết nối được giữ lại. Một NVI (LON) hoặc AV/BV Input (BACnet) mới được tạo.
Network Setpoint 1. Chọn NetworkSetpoint từ Point Type.
2. Chọn Point CategoryUnit.
3. Nhập Value.
Tương tự, một NCI (LON) hoặc AV/BV Setpoint (BACnet) mới được tạo.
Binary Input 1. Chọn BinaryInput từ Point Type.
2. Cấu hình Input Type và Input State.
Điểm trở thành điểm vật lý Binary Input, được gán pin trống (nếu có).
Modulating Input 1. Chọn ModulatingInput từ Point Type.
2. Chọn Type (loại cảm biến).
Điểm trở thành điểm vật lý Modulating Input, được gán pin trống (nếu có).

5.2. Network Input (Điểm Đầu vào Mạng)

Network Input là điểm phần mềm nhận dữ liệu từ mạng LON (NVI) hoặc BACnet (AVI/BVI). Nó chuyển đổi dữ liệu nhận được thành các giá trị có thể sử dụng trong logic điều khiển.

5.2.1. Thêm và Cấu hình Network Input

Bước 1: Kéo thả Network Input

  • Từ Palette > SoftwarePoints, kéo thả khối NetworkInput vào Wiresheet.

  • Đặt tên (ví dụ: Remote_TempAHU_Status) và nhấp OK.

Bước 2: Cấu hình Thuộc tính

  • Nhấp chuột phải > Configure Properties.

Tên trường Mô tả
Point Name Tên của điểm.
Point Type Mặc định là NetworkInput. Có thể chuyển sang các loại khác.
Point Category Chọn loại đại lượng (Temperature, Pressure, v.v.).
Unit Đơn vị đo sử dụng trong logic.
Sub-Category Chọn Enumeration nếu Point Category là Unit-less.
Advanced Cấu hình chi tiết cho giao thức mạng.

5.2.2. Cấu hình Advanced cho LON (NVI)

Tên trường Mô tả
NVI Name Tên của Network Variable Input.
Copy From Chọn Standard để dùng SNVT có sẵn, hoặc Custom để dùng UNVT đã tạo.
Field Properties Hiển thị các trường của NV (Field Name, Data Category, Network Data Type, Internal Data Type).
Fail Detect Enabled Bật/tắt phát hiện mất tín hiệu. Nếu bật và không nhận được cập nhật trong thời gian Update Rate, điểm sẽ chuyển sang Invalid và sinh alarm.
UNVT Name Tên UNVT nếu tạo Custom NV mới.

5.2.3. Cấu hình Advanced cho BACnet (AVI/BVI)

Tên trường Mô tả
Object Name Tên đối tượng BACnet.
Object Instance Số instance duy nhất (có thể sửa).
Type Chọn AV (Analog Value) hoặc BV (Binary Value).
Update Interval Tốc độ kiểm tra sự thay đổi giá trị (giây).
Fail Detect Enabled Bật/tắt phát hiện mất tín hiệu.
Update Rate Tốc độ cập nhật dữ liệu từ mạng. Nếu 5 lần cập nhật liên tiếp thất bại, alarm sẽ được kích hoạt.

5.2.4. Chuyển đổi Network Input

Chuyển thành Kết quả
Constant Chuyển thành điểm hằng số. Kết nối hiện tại được giữ lại (nếu có).
Network Setpoint Chuyển thành điểm đặt mạng.
Binary Input Chuyển thành điểm vật lý Binary Input.
Modulating Input Chuyển thành điểm vật lý Modulating Input.

5.3. Network Setpoint (Điểm Đặt Mạng)

Network Setpoint là điểm phần mềm vừa có thể nhận dữ liệu từ mạng, vừa có thể thay đổi giá trị cục bộ. Thường dùng cho các giá trị đặt như nhiệt độ mong muốn, áp suất đặt, v.v.

5.3.1. Thêm và Cấu hình Network Setpoint

Bước 1: Kéo thả Network Setpoint

  • Từ Palette > SoftwarePoints, kéo thả khối NetworkSetpoint vào Wiresheet.

  • Đặt tên (ví dụ: Zone_Temp_SetpointPressure_SP) và nhấp OK.

Bước 2: Cấu hình Thuộc tính

  • Nhấp chuột phải > Configure Properties.

Tên trường Mô tả
Point Name Tên của điểm.
Point Type Mặc định là NetworkSetpoint.
Point Category Chọn loại đại lượng.
Unit Đơn vị đo.
Value Giá trị đặt mặc định. Có thể đánh dấu Configure Invalid để thiết lập giá trị là NaN (Not a Number).
Advanced Cấu hình chi tiết (tương tự Network Input).

5.3.2. Cấu hình Advanced cho LON (NCI)

Tương tự như NVI, nhưng có thêm trường:

  • Value: Giá trị mặc định của NCI (có thể sửa đổi).

5.3.3. Cấu hình Advanced cho BACnet (AV/BV Setpoint)

Tương tự như AVI/BVI, nhưng có thêm trường Value để thiết lập giá trị mặc định.

5.3.4. Chuyển đổi Network Setpoint

Chuyển thành Kết quả
Constant Chuyển thành điểm hằng số.
Network Input Chuyển thành Network Input.
Binary Input Chuyển thành điểm vật lý Binary Input.
Modulating Input Chuyển thành điểm vật lý Modulating Input.

5.4. Network Output (Điểm Đầu ra Mạng)

Network Output là điểm phần mềm gửi dữ liệu ra mạng LON (NVO) hoặc BACnet (AVO/BVO). Nó chuyển đổi giá trị từ logic điều khiển thành dữ liệu có thể gửi đến các thiết bị khác.

5.4.1. Thêm và Cấu hình Network Output

Bước 1: Kéo thả Network Output

  • Từ Palette > SoftwarePoints, kéo thả khối NetworkOutput vào Wiresheet.

  • Đặt tên (ví dụ: Supply_Temp_OutDamper_Position) và nhấp OK.

Bước 2: Cấu hình Thuộc tính

  • Nhấp chuột phải > Configure Properties.

Tên trường Mô tả
Point Name Tên của điểm.
Point Type Mặc định là NetworkOutput.
Point Category Chọn loại đại lượng.
Unit Đơn vị đo.
Advanced Cấu hình chi tiết.

5.4.2. Cấu hình Advanced cho LON (NVO)

Tên trường Mô tả
NV Name Tên của Network Variable Output.
Output Refresh Polled: Giá trị chỉ gửi khi được poll; Unpolled: Giá trị gửi khi có thay đổi.
Guaranteed Periodic Refresh True: Gửi giá trị định kỳ theo GPU; False: Chỉ gửi khi có thay đổi.
Message Service Unacknowledged (gửi 1 lần, không xác nhận), Acknowledged (cần xác nhận), Unacknowledged Repeated (gửi nhiều lần).
Copy From Chọn SNVT chuẩn hoặc UNVT tùy chỉnh.
Significant Event Notification Ngưỡng thay đổi (Sen Delta) để kích hoạt gửi dữ liệu.

5.4.3. Cấu hình Advanced cho BACnet (AVO/BVO)

Tên trường Mô tả
Object Name Tên đối tượng BACnet.
Object Instance Số instance duy nhất.
Type Chọn AV hoặc BV.
Update Interval Tốc độ kiểm tra sự thay đổi (giây).
Sen Delta Ngưỡng thay đổi đáng kể để cập nhật lên mạng.
GPU Bật/tắt gửi định kỳ.
Send Heart Beat Chu kỳ gửi tin nhịp tim (bội số của 5 giây).

5.4.4. Chuyển đổi Network Output

Chuyển thành Kết quả
Binary Output Chuyển thành điểm vật lý Binary Output, được gán pin trống (nếu có).
Modulating Output Chuyển thành điểm vật lý Modulating Output, được gán pin trống (nếu có).

5.5. Chỉnh sửa Điểm Phần mềm (Editing Software Points)

5.5.1. Chỉnh sửa từ NV Configuration View (LON)

  1. Nhấp chuột phải vào ControlProgram > Views > NV Configuration View.

  2. Trên khung trên (NVs list), chọn NV cần chỉnh sửa, nhấp Edit NV.

  3. Trên khung dưới (Software Points available on wiresheet), chọn điểm cần chỉnh sửa, nhấp Edit Point.

  4. Cửa sổ cấu hình xuất hiện. Thay đổi các thông số và nhấp OK.

5.5.2. Chỉnh sửa từ Object Configuration View (BACnet)

  1. Nhấp chuột phải vào ControlProgram > Views > Object Configuration View.

  2. Chọn Object cần chỉnh sửa, nhấp Edit Object.

  3. Chọn điểm cần chỉnh sửa từ khung dưới, nhấp Edit Point.

  4. Cấu hình lại và nhấp OK.

5.5.3. Bảng tóm tắt các trường cấu hình

Loại điểm Các trường cấu hình chính
Constant Point Name, Point Category, Unit, Sub-Category, Value
Network Input Point Name, Point Category, Unit, Sub-Category, Advanced (Object/NV details, Fail Detect, Update Rate)
Network Setpoint Point Name, Point Category, Unit, Sub-Category, Value, Advanced
Network Output Point Name, Point Category, Unit, Sub-Category, Advanced (Object/NV details, Sen Delta, GPU, Send Heart Beat)

5.6. Các Lưu ý Quan trọng

  1. Constant trong Macro: Chỉ có điểm Constant mới có thể được thêm vào Macro. Các Network Input/Setpoint/Output không thể thêm trực tiếp vào Macro.

  2. Network Output trong Macro: Tương tự, Network Output không thể thêm vào Macro.

  3. Tự động tạo NV/Object: Khi bạn kéo thả một Network Input/Setpoint/Output từ Palette vào Wiresheet, các NV (cho LON) hoặc Object (cho BACnet) tương ứng sẽ tự động được tạo và hiển thị trong NV Configuration View hoặc Object Configuration View.

  4. Cập nhật sau khi thay đổi: Sau khi thay đổi cấu hình của một điểm phần mềm (ví dụ: thay đổi Point Category), hãy thực hiện Generate NVs (cho LON) hoặc Generate Network Objects (cho BACnet) để đồng bộ hóa các thay đổi xuống cấp độ thiết bị.

  5. Giá trị Invalid: Có thể cấu hình một điểm Network Setpoint với giá trị Invalid (NaN) bằng cách đánh dấu chọn Configure Invalid trong mục Advanced. Điều này hữu ích khi muốn điểm đặt không có giá trị mặc định.

  6. Enumeration tùy chỉnh: Đối với các điểm có Point Category là Unit-less, bạn có thể định nghĩa danh sách Enumeration riêng để hiển thị các trạng thái như ON/OFFAUTO/MANUALHEAT/COOL.


Tổng kết Phần 5

Phần này đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về bốn loại điểm phần mềm trong Honeywell SpyderTool. Bạn đã học cách thêm, cấu hình và chuyển đổi giữa các loại điểm, cũng như cách chỉnh sửa chúng từ các chế độ xem NV/Object Configuration View. Nắm vững kiến thức về điểm phần mềm giúp bạn xây dựng các ứng dụng linh hoạt, có khả năng trao đổi dữ liệu hiệu quả với các thiết bị khác trên mạng LON/BACnet.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *