Phần 9: TẠO ĐỐI TƯỢNG IOU MODULE (CREATING IOU MODULE OBJECTS)
IOU Module (Input/Output Unit Module) là các đơn vị điện tử chứa các mạch đầu vào và/hoặc đầu ra, được kết nối với bộ điều khiển để mở rộng khả năng giao tiếp với các thiết bị hiện trường. Có bốn loại IOU Module:
-
Input Modules: Chỉ có đầu vào (UI, DI, MI)
-
Output Modules: Chỉ có đầu ra (AO, DO)
-
Mixed Input/Output Modules: Vừa có đầu vào vừa có đầu ra (DM, AC)
-
Special-purpose Modules: Mục đích đặc biệt (LB, LS, LC, VM, VT)
9.1. Tạo IOUModule Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào bộ điều khiển (InfinityController) sở hữu module này.
-
Chọn New > IOUModule.
-
Nhập Object name và nhấp Create.
-
Cửa sổ IOUModule Editor mở ra.
9.1.1. Tab General
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả về module (tối đa 32 ký tự). Tùy chọn nhưng nên nhập để dễ quản lý. |
| IOU Number | Số IOU duy nhất cho module này trên controller (từ 1 đến 32). Bạn phải tự gán và dán nhãn vật lý trên module. |
| Model Number | Loại model của module (ví dụ: UI-8-10, AO-4-8, AC-1). Được đọc từ module sau khi commissioning. |
9.1.2. Commissioning IOU Module
-
Trong IOUModule editor, nhấp nút Learn.
-
Hộp thoại xuất hiện yêu cầu nhấn nút Commission trên module vật lý.
-
Đến module và nhấn nút Commission.
-
Trong editor, nhấp Refresh. Các trường Module ID, ProgramID, và Model Number sẽ được tự động điền. Trạng thái Comm Status sẽ là Online.
Lưu ý: Nếu module không dễ tiếp cận, bạn có thể nhập trực tiếp Module ID (12 số trên nhãn bên trong nắp module) vào trường và nhấp Apply, sau đó Refresh.
9.2. Thay thế IOU Module
-
Ngắt nguồn I/O Bus nơi module được lắp đặt.
-
Tháo module cũ, lắp module mới, và cấp nguồn trở lại.
-
Trong CyberStation, mở IOUModule editor cho module đang thay thế.
-
Nhấp Learn, sau đó nhấn nút Commission trên module mới (hoặc nhập Module ID thủ công).
-
Nhấp Refresh để xác nhận. Kiểm tra phiên bản Program ID tương thích với CyberStation.
Phần 10: CẤU HÌNH CẢNH BÁO (CONFIGURING ALARMS)
Hệ thống cảnh báo trong Andover Continuum cho phép bạn giám sát các điều kiện bất thường và tự động thông báo đến đúng người, đúng cách. Có hai loại đối tượng cảnh báo chính:
| Đối tượng | Mô tả | Sử dụng cho |
|---|---|---|
| EventNotification | Định nghĩa cách thức cảnh báo được gửi: ai nhận, khi nào, hành động gì (email, in, hiển thị, v.v.). | Cả Infinity và BACnet. |
| AlarmEnrollment (Infinity) / EventEnrollment (BACnet) | Định nghĩa điều kiện để kích hoạt cảnh báo: ngưỡng cao/thấp, biểu thức, v.v. | AlarmEnrollment cho Infinity, EventEnrollment cho BACnet. |
10.1. Luồng cấu hình cơ bản
-
Tạo EventNotification object(s).
-
Tạo AlarmEnrollment object(s) (hoặc EventEnrollment cho BACnet), mỗi object liên kết với một EventNotification.
-
Trên tab Alarms (hoặc Advanced Alarms) của đối tượng điểm (point), gắn AlarmEnrollment object vào.
10.2. EventNotification Object
10.2.1. Tạo EventNotification Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào Root hoặc một thư mục.
-
Chọn New > EventNotification.
-
Nhập tên và nhấp Create.
10.2.2. Tab General
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả về EventNotification (tối đa 32 ký tự). |
| Ack Required | (BACnet) Đánh dấu nếu yêu cầu xác nhận cho các chuyển trạng thái Alarm, ReturnToNormal, Fault. |
| Priority | Số ưu tiên (0-254) cho mỗi trạng thái. Giúp sắp xếp cảnh báo trong Active Alarm View. |
| Alarm Colors / RTN Colors / Fault Colors | Chọn màu nền, màu chữ, font chữ cho từng trạng thái. |
| Repeat | Thời gian (phút) hệ thống sẽ chờ trước khi gửi lại cảnh báo nếu chưa được xử lý. |
| Ack Rules | Quy tắc xác nhận: AckAll (xác nhận tất cả), AckUntilTime (xác nhận sự kiện hiện tại và các sự kiện trước đó), AckOnlyThisOne (chỉ xác nhận sự kiện hiện tại). |
| Event Configuration | Single Entry (khuyến nghị): chỉ hiển thị một mục trong Active Alarm View. Multiple Entry: hiển thị thêm mục mỗi khi trạng thái thay đổi. |
10.2.3. Tab Actions – Hành động khi có cảnh báo
| Hành động | Mô tả |
|---|---|
| Print Alarm / Return to Normal / Fault / Acknowledgments | In thông báo ra máy in hệ thống. |
| Run Program | Chạy chương trình Plain English được chỉ định trên tab Alarms của đối tượng. |
| Remove from Alarm Line on Acknowledged | Xóa cảnh báo khỏi thanh trạng thái sau khi xác nhận. |
| Beep on Alarm / Return to Normal / Fault | Phát tiếng bíp khi có cảnh báo. |
| Play Audio on Alarm / Return to Normal / Fault | Phát file âm thanh được chỉ định trên tab Feedback. |
| Display Panel | Hiển thị bảng đồ họa (Pinpoint panel) được chỉ định trên tab Alarms của đối tượng. |
| Display Alarm View | Hiển thị cửa sổ Active Alarm View khi có cảnh báo. |
| Display Video | Hiển thị video layout khi có cảnh báo (cần cấu hình VideoLayout). |
| Blink on Alarm | Làm nhấp nháy cảnh báo trên thanh trạng thái. |
| Email on Alarm / Return to Normal / Fault / Acknowledgement | Gửi email đến danh sách nhận. |
| Page on Alarm / Return to Normal / Fault / Acknowledgement | Gửi page đến danh sách nhận. |
10.2.4. Tab Delivery – Danh sách nhận
-
Nhấp Add Recipient để thêm máy trạm nhận cảnh báo.
-
Trong hộp thoại Recipients Configuration:
-
Recipient: Chọn máy trạm từ Browse.
-
BACnet Address: (BACnet) Đánh dấu nếu gửi đến thiết bị BACnet cụ thể; chọn
Global Broadcasthoặc nhậpNetMAC(Network Number:MAC Address). -
Valid Days / From Time / To Time: Thời gian máy trạm này sẵn sàng nhận cảnh báo.
-
Primary / Backup / Repeat: Phân công nhiệm vụ (in, forward, email, page, log) cho máy trạm này. Backup chỉ thực hiện khi Primary offline.
-
-
Download To BACnet Device: Đánh dấu nếu máy trạm này sẽ tải và chuyển tiếp cảnh báo đến các thiết bị BACnet khác.
10.2.5. Tab Deactivate – Điều kiện xóa cảnh báo
Chọn điều kiện để cảnh báo bị xóa khỏi Active Alarm View:
-
Acknowledged
-
Returned to Normal
-
Acknowledged AND Returned to Normal
-
Acknowledged AFTER Returned to Normal
10.2.6. Tab Feedback – File âm thanh
Nhấp nút … để chọn file âm thanh (.wav) cho từng trạng thái (Alarm, Return to Normal, Fault).
Lưu ý: Phải đánh dấu hành động “Play Audio” tương ứng trên tab Actions.
10.2.7. Tạo Email/Page Distribution List
Để gửi email/page qua EventNotification, bạn cần tạo danh sách phân phối trong ứng dụng email (Microsoft Outlook) với tên theo quy tắc:
-
Email:
ACC.[tên_EventNotification] -
Page:
ACC.page.[tên_EventNotification]
Ví dụ: EventNotification tên “Severe” → danh sách email: ACC.Severe, danh sách page: ACC.page.Severe.
10.3. AlarmEnrollment Object (Infinity)
10.3.1. Tạo AlarmEnrollment Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục chứa (Root, Folder, hoặc thiết bị).
-
Chọn New > AlarmEnrollment.
-
Nhập tên và nhấp Create.
10.3.2. Tab General
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả về AlarmEnrollment. |
| Event Notification | Chọn EventNotification object đã tạo (nhấp Browse). |
| Alarmed Attribute | Chọn thuộc tính sẽ kích hoạt cảnh báo (thường là Value). |
| Send | Đánh dấu các trạng thái cần báo cáo: Alarm, Return to Normal, Fault. |
| Alarm Type | Chọn loại thuật toán cảnh báo: Infinity High Limit, Infinity Low Limit, Expression. |
| Notification Type | Chọn loại thông báo: AlmNotification (cảnh báo), EvtNotification (sự kiện), Acks (xác nhận). |
10.3.3. Tab Algorithms – Tham số thuật toán
| Alarm Type | Cấu hình |
|---|---|
| Infinity High Limit | High Limit: giá trị ngưỡng trên. Return to Normal: giá trị để trở về trạng thái bình thường. Time Delay: thời gian trễ trước khi kích hoạt (giây). |
| Infinity Low Limit | Low Limit: giá trị ngưỡng dưới. Return to Normal: giá trị để trở về bình thường. Time Delay: thời gian trễ. |
| Expression | Expression: nhập biểu thức Plain English (ví dụ: ABS(VALUE - Point1) > 3). Có thể sử dụng biến Point1, Point2, Point3, Point4 để tham chiếu đến các điểm khác (cấu hình trong Alarm Points). |
10.3.4. Tab Feedback – Tin nhắn và âm thanh
-
Text Messages: Viết tin nhắn cho từng trạng thái. Hỗ trợ wildcard:
-
%N: Chèn tên (Name) của đối tượng bị cảnh báo. -
%D: Chèn mô tả (Description) của đối tượng bị cảnh báo.
-
-
Audio Files: Chọn file âm thanh (ghi đè lên file âm thanh trong EventNotification).
10.4. Gắn Alarm vào Điểm (Point)
-
Mở editor của đối tượng cần gắn cảnh báo (InfinityInput, Door, v.v.).
-
Chọn tab Alarms (hoặc Advanced Alarms).
-
Nhấp nút Browse trong một trong các trường Alarm trống, chọn AlarmEnrollment object.
-
Đánh dấu Enabled để kích hoạt.
-
Graphic / Program: Có thể gắn bảng đồ họa hoặc chương trình để chạy khi cảnh báo xảy ra.
-
Alarm Points: (Chỉ cho Expression Alarm) Nhấp nút Alarm Points để gán các điểm thực tế cho các biến Point1, Point2, Point3, Point4.
-
Video Points: (Tích hợp video) Nhấp nút Video Points để gán camera và cấu hình ghi hình khi cảnh báo xảy ra.
10.5. Active Alarm View
10.5.1. Truy cập
-
Alarm View Mode: Nhấp chuột phải vào biểu tượng cảnh báo trong khay hệ thống, chọn Alarm Viewer.
-
Status Line Mode: Nhấp chuột phải vào biểu tượng cảnh báo, chọn Display > Alarm Status Line.
10.5.2. Các cột trong Alarm List
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Date/Time | Thời gian cảnh báo xảy ra. |
| Name | Tên đối tượng kích hoạt cảnh báo. |
| Value | Giá trị tại thời điểm cảnh báo. |
| To State | Trạng thái (Alarm, Return to Normal, Fault). |
| Priority | Số ưu tiên. |
| Type | Loại cảnh báo (High Limit, Low Limit, Expression). |
| Message | Tin nhắn từ tab Feedback của AlarmEnrollment. |
| Event Notification | Tên EventNotification object. |
| Alarm Enrollment | Tên AlarmEnrollment object. |
| Operator Text | Bình luận của người vận hành. |
| User Actions | Hành động được chọn từ danh sách tùy chỉnh. |
| Acknowledged By / Date/Time | Người và thời gian xác nhận. |
| Silenced By / Date/Time | Người và thời gian làm thinh. |
10.5.3. Các thao tác chính
| Thao tác | Cách thực hiện |
|---|---|
| Làm thinh (Mute) | Nhấp nút Mute! trên thanh công cụ hoặc nhấp vào biểu tượng loa cạnh cảnh báo. |
| Xác nhận (Acknowledge) | Nhấp vào nút ACK cạnh cảnh báo, hoặc chọn Ack Selected / Ack All từ menu Acknowledge. |
| Xem chi tiết | Nhấp đúp vào cảnh báo. |
| Thêm bình luận | Nhấp vào cột Operator Text và nhập, hoặc trong Details View. |
| Chọn hành động | Nhấp vào danh sách thả xuống trong cột User Actions. |
| Tùy chỉnh cột | Nhấp chuột phải vào tiêu đề cột để thêm/ẩn, đổi tên, căn chỉnh, định dạng. |
| Sắp xếp | Chọn Sort từ menu View, chọn cột sắp xếp và thứ tự. |
Phần 11: CẤU HÌNH BÁO CÁO (CONFIGURING REPORTS)
CyberStation cung cấp công cụ báo cáo (Reports) mạnh mẽ cho phép thu thập, lọc, và hiển thị dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau dưới dạng biểu đồ (bar, pie, trend) hoặc bảng văn bản.
11.1. Tổng quan
| Khái niệm | Mô tả |
|---|---|
| Report Editor | Công cụ cấu hình báo cáo, cho phép chọn nguồn dữ liệu, loại biểu đồ, bộ lọc, và định dạng đầu ra. |
| ReportViewer | Cửa sổ hiển thị báo cáo sau khi chạy. Hỗ trợ các định dạng SVG (đồ họa), HTML, XML, PDF. |
| Preconfigured Report | Báo cáo đã được cấu hình sẵn, lưu dưới dạng đối tượng Report. Có thể chạy lại bất kỳ lúc nào. |
| Ad Hoc Report | Báo cáo tạo nhanh từ một đối tượng cụ thể, không cần lưu thành đối tượng. |
11.2. Tạo Preconfigured Report
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục hoặc thiết bị.
-
Chọn New > Report.
-
Nhập tên và nhấp Create. Report Editor mở ra.
11.2.1. Tab Source – Nguồn dữ liệu và loại biểu đồ
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả báo cáo (tối đa 32 ký tự). |
| Data Source | Chọn nguồn dữ liệu: CurrentValue (giá trị hiện tại), ExtendedLog (log mở rộng), AccessEvent (sự kiện truy cập), AlarmEvent (sự kiện cảnh báo), ActivityEvent (sự kiện hoạt động), ErrorEvent (sự kiện lỗi), ListView. |
| Report Type | Tùy theo Data Source, có các loại báo cáo khác nhau (ví dụ: Most-accessed-doors, Most-active-persons, Alarms-per-object). |
| Chart Type | Chọn loại biểu đồ: Bar, Pie, Text, Trend, Clustered Bar. |
| Maximum number of values | Số lượng giá trị tối đa hiển thị trong báo cáo (mặc định 100). |
| Configure Columns | (Chỉ cho Text report) Thêm, xóa, sắp xếp cột. |
11.2.2. Tab Filter – Lọc dữ liệu
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Log Filter / Time Interval | Lọc theo thời gian: chọn filter có sẵn (Today, Last Week) hoặc tự chọn Start/End time. |
| Member object list | Danh sách các đối tượng sẽ được đưa vào báo cáo. Nhấp Add để thêm (có thể chọn nhiều đối tượng cùng lúc). |
| Path | Chọn controller cụ thể để chạy báo cáo (hữu ích khi có nhiều controller trùng tên điểm). |
| Configure Attribute Filter | Lọc theo thuộc tính của đối tượng. Chọn lớp đối tượng, sau đó chọn các thuộc tính cần lọc. |
11.2.3. Tab Output – Định dạng và xuất báo cáo
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Heading / Subheading / Footnote | Tiêu đề, phụ đề, chân trang. Hỗ trợ wildcard: %r (loại báo cáo), %t (thời gian tạo), %p (số trang), %n (tên đối tượng), %d (mô tả), %u (đơn vị). |
| X-caption / Y-caption / Z-caption | Chú thích cho trục X, Y, Z. |
| One plot for all / One plot per member | (Trend report) Vẽ tất cả các điểm trên một đồ thị hay mỗi điểm một đồ thị riêng. |
| Report Format | Web (SVG/HTML) hoặc PDF (hiển thị trong Acrobat Reader nhúng). |
| Fixed Scale | (Trend report) Đặt thang đo cố định (From/To) thay vì tự động. |
| Output report to email address | Danh sách email nhận báo cáo tự động. |
| Output report to file in path | Đường dẫn lưu file báo cáo tự động. |
11.3. Chạy và Xem Báo cáo
-
Từ Report Editor: Nhấp nút View Report.
-
Từ Continuum Explorer: Nhấp đúp vào Report object.
11.3.1. Các định dạng hiển thị trong ReportViewer
| Biểu tượng | Định dạng | Mô tả |
|---|---|---|
| 📊 | SVG | Đồ họa vector (bar, pie, trend, clustered bar). |
| 📄 | HTML | Bảng văn bản. |
| 📝 | XML | Mã XML. |
| 📑 | Nội dung PDF với Adobe Acrobat Reader nhúng. |
11.3.2. Thanh công cụ ReportViewer
| Biểu tượng | Chức năng |
|---|---|
| ✏️ | Mở Report Editor để chỉnh sửa báo cáo. |
| 🔄 | Tải lại/làm mới báo cáo. |
| 🖨️ | In báo cáo. |
| 📧 | Gửi email báo cáo (theo danh sách trên Output tab). |
| 💾 | Lưu báo cáo ra file (theo đường dẫn trên Output tab). |
| 📂 | Mở một Report object khác. |
11.4. Lập lịch Báo cáo Tự động
Sử dụng ReportCmdLine và Windows Task Scheduler:
-
Cấu hình báo cáo, đánh dấu Output report to email address và/hoặc Output report to file in path.
-
Mở Scheduled Tasks (Start > Programs > Accessories > System Tools).
-
Thêm tác vụ mới, chọn chương trình
ReportCmdLine.exe. -
Trong trường Run, nhập cú pháp:
"C:\Program Files\Continuum\ReportCmdLine.exe" /o "ObjectName" /u "UserName" /t Type-
/o: Đường dẫn đầy đủ đến Report object. -
/u: Tên người dùng CyberStation. -
/t: Loại xuất:0(lưu file),1(email),2(cả hai).
-
-
Cấu hình lịch chạy và hoàn tất.
11.5. Extended Logs
Extended Log là phần mở rộng của log thông thường trên bộ điều khiển. Khi log đầy, các bản ghi được tải lên cơ sở dữ liệu CyberStation trước khi bị ghi đè.
11.5.1. Các cài đặt General Preferences liên quan
| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| Extended Log Database Check Interval (minutes) | Thời gian kiểm tra CSDL để tải extended log (mặc định 5 phút). |
| Extended Log Maximum LAN Buffer Interval (minutes) | Thời gian tối đa giữa các lần kiểm tra controller trên LAN. |
| Extended Log Maximum RAS Buffer Percentage | Phần trăm bộ đệm tối đa trên controller RAS trước khi tải xuống. |
| Extended Log Automatic Purge Interval (days) | Số ngày giữ extended log trong CSDL trước khi xóa (0 = không xóa). |
Tổng kết Phần 9, 10, 11
Ba phần này đã hướng dẫn các bước cấu hình quan trọng để mở rộng khả năng giám sát và báo cáo của hệ thống:
-
Phần 9: IOU Modules – Mở rộng số lượng đầu vào/đầu ra vật lý cho bộ điều khiển.
-
Phần 10: Cảnh báo (Alarms) – Xây dựng hệ thống cảnh báo toàn diện, từ định nghĩa điều kiện (AlarmEnrollment) đến cách thức thông báo (EventNotification) và xử lý cảnh báo (Active Alarm View).
-
Phần 11: Báo cáo (Reports) – Khai thác dữ liệu hệ thống dưới nhiều góc nhìn, tạo báo cáo trực quan, và tự động hóa việc phân phối báo cáo.