Phần 6: CẤU HÌNH MẠNG (CONFIGURING A NETWORK)

Mạng (Network) là một hệ thống bao gồm một hoặc nhiều bộ điều khiển và các thiết bị ngoại vi được kết nối với nhau qua mạng Ethernet để chia sẻ thông tin. Trong CyberStation, một Network Object đại diện cho cấu hình mạng lên đến 190 bộ điều khiển có thể giao tiếp với nhau.

6.1. Tạo Network Object

  1. Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào Root.

  2. Chọn New > Network.

  3. Nhập Object name (ví dụ: Building_1_Network) và nhấp Create.

  4. Cửa sổ Network Editor mở ra với các tab cấu hình.

6.2. Tab General – Cấu hình chung

Trường Mô tả
Description Mô tả về mạng (tối đa 32 ký tự). Tùy chọn nhưng nên nhập để dễ quản lý.
Time Zone Difference Chênh lệch múi giờ UTC (phút). Ví dụ: EST (Mỹ) là -300 (5 giờ sau GMT), PST là -480.
Default Folder Thư mục mặc định để lưu trữ tất cả các đối tượng con của mạng này. Nhấp nút Browse để chọn. Nếu không chọn, các đối tượng con sẽ được lưu trong thư mục lớp (class folder) dưới Root.
Controller to CyberStation DBsync Đánh dấu chọn nếu muốn đồng bộ hóa các thay đổi được thực hiện trên bộ điều khiển bên ngoài CyberStation (ví dụ: qua terminal) với cơ sở dữ liệu CyberStation.

6.3. Tab Alarms

  • Bạn có thể gắn tối đa 8 đối tượng AlarmEnrollment (hoặc EventEnrollment cho BACnet) vào mạng.

  • Cũng có thể gắn một bảng đồ họa (Graphic) hoặc chương trình (Program) vào mạng.

6.4. Tab SecurityLevel

Gán SecurityLevel object cho mạng này (xem Phần 4 để biết chi tiết).

6.5. Gán Network Object vào Default Folder

Sau khi tạo Network Object, bạn cần tạo liên kết giữa Network Object và thư mục mặc định của nó để đảm bảo các đối tượng được tạo trong chế độ xem Folder được lưu đúng thiết bị trong chế độ xem Network.

  1. Trong Continuum Explorer, chọn thư mục mặc định bạn đã chỉ định (hoặc sẽ chỉ định) cho Network Object.

  2. Nhấp chuột phải vào thư mục đó, chọn Edit.

  3. Trong editor của thư mục, tìm trường Default Device và nhấp Browse để chọn Network Object vừa tạo.

  4. Nhấp Select và sau đó OK.


Phần 7: CẤU HÌNH BỘ ĐIỀU KHIỂN (CONFIGURING CONTROLLERS)

CyberStation cho phép bạn tạo và cấu hình các bộ điều khiển từ máy trạm. Mỗi loại bộ điều khiển có một editor riêng:

  • InfinityController: Dùng cho CX series, NetController, NetController II, bCX1 (96xx/40×0), b4920.

  • InfinityInfinetController: Dùng cho TCxxxx, i2xxx, b3xxx (BACnet).

7.1. Commissioning (Kích hoạt) Bộ điều khiển

Trước khi tạo đối tượng trong CyberStation, bạn phải “kích hoạt” bộ điều khiển thực tế để nó có thể giao tiếp với CyberStation. Phương pháp tùy thuộc vào loại controller:

  • NetController II, ACX 57xx, bCX1: Truy cập qua trang web nhúng (embedded web page) của controller để cấu hình địa chỉ IP, Subnet Mask, v.v.

  • NetController thế hệ cũ (990x, 994x, 920x): Kết nối qua terminal emulator (như HyperTerminal) để cấu hình.

7.2. Tạo InfinityController Object

  1. Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào Network Object đã tạo ở Phần 6.

  2. Chọn New > InfinityController.

  3. Nhập Object name và nhấp Create.

7.2.1. Tab General

Trường Mô tả
Description Mô tả bộ điều khiển (tối đa 32 ký tự).
ACCNet ID Số nhận dạng duy nhất của controller trên mạng (1-190). Được cấu hình trong quá trình commissioning.
Controller Type Chọn model từ danh sách (ví dụ: 9680, 9681, b40x0, b4920, 5720, 5740).
Comm Status Hiển thị trạng thái online/offline (do CyberStation xác định).
Out of Service Đánh dấu để đặt controller ở trạng thái vô hiệu hóa.
Daylight Savings Đánh dấu nếu áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng.
Network Security (NetController II 9680, ACX 5720/5740) Đánh dấu để kích hoạt bảo mật IPsec/IKE.
Probe Time Thời gian (giây) controller kiểm tra trạng thái của các controller và CyberStation khác.
IOU Models Hiển thị danh sách IOU module (chỉ cho CX9400).
UTC Offset Chênh lệch múi giờ UTC (phút).
BACnet Device Id (b4, bCX1 40×0, b4920) Số ID duy nhất cho thiết bị BACnet.
BacMaxMaster (BACnet) Số lượng chính xác các bộ điều khiển b3 và bên thứ ba trên mạng MS/TP (≤ 127).
Default Folder Thư mục mặc định cho các đối tượng con của controller này.
Update OS / Update IOUs / Update Infinet 2 OS / Update BACnet b3 OS Các nút để nâng cấp phần mềm hệ thống (firmware) cho controller, IOU module, hoặc các controller trường (field controllers).
Reset Xóa tất cả chương trình và điểm trên controller (cẩn thận!).
Teach Cập nhật thông tin về controller này cho các controller khác trên mạng.

7.2.2. Tab Network

Trường Mô tả
Transport Type Chọn TCP (có kết nối, đảm bảo gửi dữ liệu), UDP (không kết nối, nhanh hơn), hoặc cả hai.
Ethernet ID Số ID Ethernet của controller (đọc từ phần cứng).
IP Address / Subnet Mask / Default Router Các thông số mạng do quản trị viên mạng cung cấp.
Home Page Đường dẫn Plain English đến trang web nhúng của controller (dùng cho web.Client).
Controller to CyberStation DBsync Đồng bộ hóa thay đổi từ controller vào CSDL.

7.2.3. Tab Options (chỉ đọc)

Hiển thị các tùy chọn phần cứng: XDriver, Max Infinet Controllers, LAN card, Modem, Web Server, SNMP, Area Lockdown, Condition Level, Network Security (đã mua hay chưa), v.v.

7.2.4. Tab SecurityLevel

Gán SecurityLevel object (xem Phần 4).

7.3. Teaching Network Controllers

Sau khi cấu hình xong, nhấp nút Teach trên tab General để:

  • Thông báo cho các controller khác trong cùng mạng về sự tồn tại của controller này.

  • Cập nhật thông tin về tất cả các máy trạm CyberStation trong hệ thống.

Có ba chế độ Teach:

  • Infinity Controller Teach: Chỉ dạy controller này về các controller khác và máy trạm.

  • Network Teach: Dạy tất cả controller trong mạng về nhau và về máy trạm.

  • Global Teach: Thực hiện Network Teach trên tất cả các mạng (khi có nhiều mạng).

7.4. Làm việc với Infinet Controllers

7.4.1. “Học” (Learn) Infinet Controller

Cách phổ biến để cấu hình Infinet controller là “học” chúng vào hệ thống:

  1. Trong Continuum Explorer, chọn chế độ xem Networks.

  2. Mở rộng InfinityController để thấy các CommPort object.

  3. Mở editor của CommPort kết nối với Infinet controller.

  4. Trong tab Settings, nhấp nút Learn. Controller sẽ quét mạng Infinet và tự động tạo các đối tượng controller tương ứng.

7.4.2. Thiết lập chế độ khởi động lại cho Infinet 2 (i2)

Đối với Infinet 2 controller, bạn có thể thiết lập hành vi khi khởi động lại sau mất điện bằng cách chỉnh biến hệ thống ACCRestartMode trong thư mục InfinitySystemVariable:

Giá trị Chế độ Mô tả
ACCWarmStartOnly Warm Start Khôi phục trạng thái RAM tại thời điểm mất điện.
ACCCoolStartOnly Cool Start Khôi phục từ vùng sao lưu người dùng (user backup). Xuất hiện cờ cảnh báo nếu cần sao lưu.
ACCWarmtoCool Warm to Cool Mặc định. Cố gắng warm start, nếu thất bại thì cool start. Xuất hiện cờ cảnh báo nếu cần sao lưu.

Để sao lưu cấu hình RAM vào flash (khi có cờ cảnh báo), nhấp nút Backup to Flash trên tab General của controller.


Phần 8: CẤU HÌNH CỔNG TRUYỀN THÔNG (CONFIGURING COMM PORTS)

Sau khi định nghĩa bộ điều khiển, các cổng truyền thông (comm ports) cần được cấu hình cho các thiết bị kết nối với chúng. Mỗi network controller có đến 4 cổng lập trình được (programmable comm ports) và một cổng chuyên dụng cho I/O module (L-BUS hoặc ACC-LON).

8.1. Các loại thiết bị được hỗ trợ

Loại thiết bị Mô tả
Printer Máy in kết nối RS-232, in danh sách và log.
Command / Window / AutoSet Terminal (VT100/VT220) kết nối trực tiếp hoặc qua modem.
Infinet / MS/TP / Wireless Mạng trường (field bus) kết nối các controller phân tán.
XDriver Driver tùy chỉnh cho thiết bị bên thứ ba.
TankNet Mạng RS-485 cho cảm biến mức chất lỏng.
Lbus Kết nối I/O module với CX controller.
NotConfigured Cổng không được cấu hình, sẵn sàng sử dụng.

8.2. Cấu hình Comm Port

  1. Trong Continuum Explorer, mở rộng network controller, sau đó mở rộng thư mục CommPort.

  2. Nhấp đúp vào comm port cần cấu hình (ví dụ: Comm1).

8.2.1. Tab General

Trường Mô tả
Description Mô tả cổng (tối đa 32 ký tự).
Comm Port Number Hiển thị số cổng (chỉ đọc).
Default Mode Chọn chế độ mặc định cho cổng (Printer, Command, Infinet, MS/TP, Wireless, Lbus, XDriver, TankNet, AutoSet).
XDriver Status (Khi chọn XDriver) Nhấp để xem trạng thái của driver (lỗi, số lỗi, v.v.).

8.2.2. Tab Settings

Các tùy chọn trên tab này thay đổi tùy theo Default Mode đã chọn.

Trường Mô tả
Baud Rate Tốc độ truyền (bits/giây). Chọn phù hợp với thiết bị kết nối.
Flow Control Phương thức kiểm soát luồng: NoFlowControlXonXoffCtsRtsXonXoffCtsRts.
Track CXD Giám sát tín hiệu sóng mang (carrier detect). Bật cho kết nối modem để phát hiện mất kết nối.
Current Mode Hiển thị chế độ hiện tại (chỉ đọc).

8.2.3. Tab Field Bus Controllers (xuất hiện khi chọn Infinet/MS/TP/Wireless)

  • Hiển thị danh sách các controller nằm trên mạng trường (field bus) được kết nối với cổng này.

  • Thông tin chỉ hiển thị sau khi nhấp nút Learn trên tab Settings.

8.2.4. Tab SecurityLevel

Gán SecurityLevel object cho comm port này.

8.3. Bảng tóm tắt cấu hình Comm Port cho các model controller

(Trích dẫn từ tài liệu gốc)

Controller Comm Port Default Mode Các chế độ khác
CX9200 COMM1, COMM2 Not Configured Window, Command, AutoSet, Infinet, TankNet, XDriver
COMM3 AutoSet Window, Command, AutoSet, Infinet, TankNet, XDriver
COMM4 Not Configured XDriver
NetController (99xx) COMM1, COMM2 Not Configured Window, AutoSet, Infinet, TankNet, XDriver, Command, L-BUS
COMM3, COMM4 Not Configured XDriver
bCX1 96xx COMM1 AutoSet Printer
COMM2 AutoSet Infinet, PPP, Wireless, Xdriver, Printer
bCX1 40×0 COMM1 AutoSet Printer
COMM2 AutoSet MS/TP, Wireless, Xdriver, Printer
ACX 57xx COMM1 AutoSet Infinet, Wireless, XDriver

Tổng kết Phần 6, 7, 8

Ba phần này đã hướng dẫn chi tiết các bước cấu hình cơ bản để xây dựng hệ thống Andover Continuum từ cấp độ mạng đến cấp độ bộ điều khiển và cổng truyền thông:

  • Phần 6: Cấu hình Mạng (Network) – Tạo Network Object, thiết lập múi giờ, thư mục mặc định, và đồng bộ hóa dữ liệu.

  • Phần 7: Cấu hình Bộ điều khiển (Controllers) – Kích hoạt (commissioning), tạo InfinityController và Infinet Controller objects, cấu hình các thông số mạng, nâng cấp firmware, và sử dụng chức năng Teach để cập nhật thông tin cho toàn mạng.

  • Phần 8: Cấu hình Cổng Truyền thông (Comm Ports) – Hiểu các loại thiết bị kết nối, cấu hình chế độ mặc định, tốc độ baud, kiểm soát luồng, và sử dụng nút Learn để phát hiện các controller trên mạng trường.

Nắm vững các bước này là nền tảng để bạn có thể xây dựng một hệ thống Andover Continuum hoàn chỉnh, sẵn sàng cho các bước cấu hình chi tiết tiếp theo như tạo điểm (points), lịch trình (schedules), cảnh báo (alarms), và báo cáo (reports).

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *