Phần 16: CẤU HÌNH VÒNG LẶP (CONFIGURING LOOPS)
16.1. Tổng quan về Loop Object
Loop là một đối tượng BACnet chuẩn cho phép tạo hệ thống phản hồi (feedback system) mà không cần viết mã Plain English thủ công. Nó hoạt động như hệ thống kiểm soát hành trình (cruise control) cho các quá trình điều khiển, tự động điều chỉnh đầu ra để duy trì giá trị đầu vào ở điểm đặt mong muốn.
Loop sử dụng thuật toán PID (Proportional-Integral-Derivative) để tính toán đầu ra dựa trên sai số giữa giá trị đo được (input) và điểm đặt (setpoint).
16.2. Tạo Loop Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào bộ điều khiển BACnet (b4, bCX1 40×0, hoặc b3).
-
Chọn New > Loop.
-
Nhập tên và nhấp Create.
16.3. Tab General – Cấu hình cơ bản
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả về loop (tối đa 32 ký tự). |
| Units | Đơn vị đo của đầu ra. |
| Present Loop Value | Kết quả của phép tính PID gần nhất (chỉ đọc). |
| Present Output Value | Giá trị hiện tại của đối tượng đầu ra (có thể khác Present Loop Value nếu có ưu tiên cao hơn). |
| Present Loop Priority | Mức ưu tiên BACnet của Loop object (có thể chọn). |
| Present Output Priority | Mức ưu tiên thực tế của đối tượng đầu ra (chỉ đọc). |
| Output Reference | Đối tượng và thuộc tính mà loop sẽ ghi giá trị vào (ví dụ: AnalogOutput.Present_Value). Nhấp Browse để chọn. |
| Input Value | Giá trị hiện tại của đối tượng đầu vào (chỉ đọc). |
| Input Reference | Đối tượng và thuộc tính cung cấp giá trị đo lường (ví dụ: AnalogInput.Present_Value). |
| Index | (Nếu thuộc tính là mảng) Chỉ số phần tử mảng. |
| Setpoint / Setpoint Reference | Chọn Setpoint để nhập giá trị điểm đặt trực tiếp, hoặc Setpoint Reference để tham chiếu đến đối tượng khác (ví dụ: AnalogValue). |
| Update Interval | Thời gian (milli giây) giữa các lần PID tính toán lại đầu ra. |
| Out of Service | Vô hiệu hóa loop. |
| Status / Reliability | Trạng thái và độ tin cậy của loop. |
16.4. Tab Tuning – Hiệu chỉnh PID và Đồ thị
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Loop Value / Output Value / Input Value / Setpoint Value | Đánh dấu để hiển thị các đường trên đồ thị. Nhấp vào liên kết để tùy chỉnh màu sắc, kiểu đường, điểm. |
| Maximum Loop Value / Minimum Loop Value | Giới hạn giá trị đầu ra tối đa và tối thiểu. |
| Poll Frequency | Tần suất (giây) đồ thị lấy dữ liệu từ controller. |
| Sample Size | Số lượng mẫu hiển thị trên trục X. |
| Proportional | Hệ số tỷ lệ (Kp). |
| Integral | Hệ số tích phân (Ki). |
| Derivative | Hệ số vi phân (Kd). |
| Error | Sai số hiện tại (Input – Setpoint). |
| Last Error | Sai số trước đó. |
| Bias | Giá trị bù ban đầu cho đầu ra. |
| Action | Direct: tăng đầu ra → tăng đầu vào; Reverse: tăng đầu ra → giảm đầu vào. |
16.5. Đồ thị PID và Tùy chỉnh
16.5.1. Các thao tác với đồ thị
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Start | Bắt đầu vẽ đồ thị (nhấp chuột phải vào đồ thị). |
| Pause / Restart | Tạm dừng / tiếp tục vẽ. |
| Maximize | Phóng to đồ thị ra cửa sổ riêng. |
| Save Screenshot | Chụp ảnh đồ thị (lưu file ảnh). |
16.5.2. Tùy chỉnh đồ thị (Graph Configuration)
| Thành phần | Tùy chỉnh |
|---|---|
| Display Properties | Màu nền, màu lưới, hiển thị grid, hiển thị giá trị khi hover, cài đặt trục X/Y. |
| Plot Properties | Màu đường, kiểu đường, độ rộng, màu điểm, kiểu điểm, giới hạn min/max cho từng plot (Loop, Output, Input, Setpoint). |
16.5.3. Sao chép cấu hình đồ thị
-
Copy To: Nhấp chuột phải vào đồ thị > Copy > To, chọn Loop object đích.
-
Copy From: Nhấp chuột phải vào đồ thị > Copy > From, chọn Loop object nguồn.
16.6. Hiệu chỉnh PID (Tuning)
Quy trình cơ bản:
-
Modulate output: Cài đặt Update Interval (thường không quá nhỏ để tránh làm hỏng thiết bị).
-
Set Action: Chọn
DirecthoặcReverse. -
Set Bias: Nhập giá trị ban đầu (nếu cần).
-
Điều chỉnh Proportional: Bắt đầu với giá trị Proportional > 0, Integral = 0, Derivative = 0. Quan sát đồ thị.
-
Điều chỉnh Integral: Tăng Integral để giảm sai số dư (offset), nhưng tránh overshoot.
-
Điều chỉnh Derivative: Tăng Derivative để giảm overshoot, nhưng tránh nhiễu.
Phần 17: CẤU HÌNH TREND LOGS (CONFIGURING TREND LOGS)
17.1. Tổng quan về TrendLog
TrendLog là đối tượng BACnet cho phép ghi lại dữ liệu từ thuộc tính của các đối tượng BACnet khác. Có hai phương pháp ghi log:
| Phương pháp | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Change of Value (COV) | Ghi log khi giá trị thuộc tính thay đổi vượt ngưỡng COV Increment. | Tiết kiệm bộ nhớ, chính xác thời điểm thay đổi. |
| Periodic Poll | Ghi log theo chu kỳ thời gian cố định. | Dự đoán được số lượng bản ghi, phù hợp với giá trị thay đổi thường xuyên. |
17.2. Tạo TrendLog Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào bộ điều khiển BACnet (b4, bCX1 40×0, hoặc b3).
-
Chọn New > TrendLog.
-
Nhập tên và nhấp Create.
17.3. Tab General – Cấu hình cơ bản
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả TrendLog. |
| Enabled/Disabled | Bật/tắt ghi log. |
| Logged Object | Đối tượng BACnet cần ghi log (nhấp Browse). |
| Logged Property | Thuộc tính của đối tượng (thường là Present_Value). |
| Index | (Nếu thuộc tính là mảng) Chỉ số phần tử. |
| Log Buffer Size | Số lượng bản ghi tối đa trong bộ đệm controller. |
| Stop Logging When Buffer is Full | Dừng ghi log khi bộ đệm đầy. |
17.3.1. Cấu hình COV Method
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| COV Resubscription Interval | Thời gian (giây) làm mới đăng ký COV. Mặc định 320 giây. |
| COV Increment | Ngưỡng thay đổi để kích hoạt COV. (Để mặc định 1). |
17.3.2. Cấu hình Periodic Poll Method
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Log Interval | Chu kỳ ghi log (ngày, giờ, phút, giây). |
| Enable Start Time / Enable Stop Time | Thiết lập thời gian bắt đầu và kết thúc ghi log. |
17.4. Tab Data – Xem dữ liệu log
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Record Count | Số bản ghi hiện tại trong bộ đệm controller. |
| Record Count Since Creation | Tổng số bản ghi đã ghi từ khi tạo. |
| Filter Last | Giới hạn số bản ghi hiển thị (không quá 4000). |
| Refresh Grid | Làm mới danh sách bản ghi. |
| Clear Records | Xóa tất cả bản ghi trong bộ đệm. |
| View Report | Mở báo cáo đồ thị trong ReportViewer. |
| List of records | Bảng hiển thị các bản ghi với cột TimeStamp, StatusFlags, LogDatum. |
17.5. Tab Extended Logging
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Last Download Time | Thời gian tải log xuống CSDL gần nhất. |
| Last CyberStation to Log Data | Tên máy trạm đã thực hiện tải log. |
| Number of records downloaded | Số bản ghi đã tải trong lần cuối. |
17.6. Tab Basic Alarms – Cấu hình thông báo
17.6.1. Intrinsic Notification (cho thiết bị bên thứ ba)
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Event Notification | Chọn EventNotification object. |
| Notification Threshold | Số bản ghi mới tích lũy trước khi gửi thông báo. |
| New Records | Số bản ghi mới hiện tại (chỉ đọc). |
| Buffer Ready Events | Bật/tắt thông báo khi có bản ghi mới. |
17.6.2. Algorithmic Notification (cho Andover Continuum BACnet)
Sử dụng EventEnrollment object với:
-
Event Type =
Buffer Ready -
Notification Threshold trên tab Algorithms
-
EventNotification object được gắn để xác định máy trạm nhận
Phần 18: CẤU HÌNH KHU VỰC VÀ CỬA (CONFIGURING AREAS AND DOORS)
18.1. Tổng quan về Kiểm soát Truy cập
Andover Continuum tích hợp cả HVAC và kiểm soát truy cập trong một hệ thống duy nhất. Các thành phần chính:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Area | Khu vực không gian được kiểm soát truy cập (có thể có nhiều cửa ra vào). |
| Door | Cửa, portal có thiết bị kiểm soát truy cập (card reader, keypad). Mỗi cửa nối hai Area (một ở mỗi bên). |
| Personnel | Đối tượng chứa thông tin về người dùng, thẻ truy cập, và các khu vực được phép. |
18.2. Thứ tự tạo đối tượng
-
Tạo Area Objects.
-
Tạo Door Objects, gán mỗi Door với Area tương ứng.
-
Tạo Personnel Objects, gán các Area mà người dùng được phép truy cập.
18.3. Tạo Area Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục chứa.
-
Chọn New > Area.
-
Nhập tên và nhấp Create.
-
Trong tab General, nhập mô tả (tùy chọn).
18.4. Tạo Door Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào bộ điều khiển (InfinityController, NetController, ACX).
-
Chọn New > Door.
-
Nhập tên và nhấp Create.
18.4.1. Tab General
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả cửa (tối đa 32 ký tự). |
| Door Lock | Hiển thị trạng thái khóa; có thể chọn Locked/Unlocked để điều khiển. |
| Door Switch | Trạng thái công tắc cửa: Open, Closed, Trouble. |
| Door State | Enabled (cho phép truy cập) / Disabled (không cho phép). |
18.4.2. Tab Card Formats
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Site Codes | Nhập tối đa 4 site code hợp lệ tại cửa này (cho chế độ degrade). |
| General Code | Mã chung cho keypad. |
| Card Format | Wiegand hoặc ABA. |
18.4.3. Tab Channels – Cấu hình phần cứng
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Door Output Channel | Kênh điều khiển khóa cửa. |
| Door Strike Seconds | Thời gian (giây) cửa mở sau khi truy cập hợp lệ. |
| Door Ajar Seconds | Thời gian (giây) cửa có thể để hở trước khi báo động. |
| Forced Entry Delay | Thời gian trễ (giây) trước khi gửi cảnh báo Forced Entry. |
| ADA Output Channel / ADA Output Strike Seconds / ADA Door Ajar Seconds | Cấu hình cho người khuyết tật (ADA). |
| Exit Request Input Channel | Kênh đầu vào cho nút yêu cầu thoát (RTE). |
| Door Switch Input Channel | Kênh đầu vào cho công tắc cửa. |
| Supervised Input Resistor Type | Chọn loại điện trở cho đầu vào giám sát (NOSeries, NOParallel, NCSeries, v.v.). |
18.4.4. Tab Options – Lịch trình và Anti-Passback
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Door Force Lock Schedule | Lịch trình khóa cửa (không cho truy cập bằng thẻ/keypad). |
| Door Force Unlock Schedule | Lịch trình mở khóa cửa (bỏ qua các cài đặt khác). |
| Anti-Passback Control | Within Controller (chỉ trong controller) hoặc Network Wide. |
| Send Access Events | Chọn các sự kiện cần ghi log: Valid Attempts, Invalid Attempts, Exit Requests, Forced Entries, Door Ajar. |
18.4.5. Tab Entry Reader / Exit Reader
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Reader IOU / Reader Channel | IOU module và kênh kết nối reader. |
| Keypad Channel | Kênh kết nối keypad (nếu có). |
| Area | Khu vực mà reader này kiểm soát (nhấp Browse). |
| Access Validation | Chọn điều kiện xác thực cho từng chế độ (Normal, Comm Fail, No Database): Validate Site, Validate Card, Validate PIN, General Code. |
18.4.6. Tab Entry Options / Exit Options
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Timed Anti-Passback Minutes | Thời gian (phút) chống sử dụng lại thẻ. |
| Anti-Passback Protection | Kiểm tra hiện tượng tailgating. |
| PIN Duress / Reverse Card Duress | Báo động khi người dùng bị ép buộc. |
18.4.7. Tab Alarms, Access Events, XDriver, SecurityLevel
-
Alarms: Gắn AlarmEnrollment objects.
-
Access Events: Xem lịch sử sự kiện truy cập của cửa.
-
XDriver: Cấu hình nếu reader/keypad sử dụng driver tùy chỉnh.
-
SecurityLevel: Gán SecurityLevel object.
18.5. Area Lockdown
Lockdown là trạng thái khẩn cấp khi tất cả cửa vào khu vực bị khóa, chỉ người có đặc quyền (Executive Privilege) mới có thể ra vào.
18.5.1. Khóa vùng (Lockdown Area)
-
Mở Area object.
-
Trong tab General, nhấp Lockdown Area.
-
Kiểm tra trạng thái trong tab Doors to Area (cột
ForceLock=True).
18.5.2. Khóa cửa riêng lẻ
-
Mở Area object.
-
Trong tab Doors to Area, chọn một hoặc nhiều cửa.
-
Nhấp Lockdown Selected Doors.
18.5.3. Gỡ Lockdown
-
Nhấp Clear Lockdown Area (cho toàn vùng) hoặc Clear Lockdown Selected Doors (cho cửa đã chọn).
18.6. Condition Level (Mức độ đe dọa)
Condition Level là biến hệ thống (0-255) cho phép điều chỉnh quyền truy cập theo mức độ khẩn cấp. Người dùng có Clearance Level ≤ Condition Level mới được truy cập.
18.6.1. Gửi Condition Level đến tất cả controller
-
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Continuum trong khay hệ thống.
-
Chọn Global Condition Level.
-
Chọn giá trị mới cho Change To (ví dụ:
Level_1,Level_2). -
Nhấp Change.
18.6.2. Khôi phục Condition Level cũ
-
Trong Global Condition Level, chọn Local cho Change To.
-
Nhấp Change.
18.6.3. Gửi đến controller riêng lẻ
-
Sử dụng command line:
SET [path]\ConditionLevel = value -
Hoặc sử dụng Plain English program.
Tổng kết Phần 16, 17, 18
Ba phần này đã hướng dẫn cấu hình các tính năng điều khiển nâng cao:
-
Phần 16 (Loops): Tạo hệ thống phản hồi PID trực quan, hiệu chỉnh các thông số Proportional, Integral, Derivative, và sử dụng đồ thị để quan sát hiệu suất điều khiển.
-
Phần 17 (TrendLogs): Thiết lập ghi log dữ liệu với hai phương pháp (COV và Periodic Poll), xem dữ liệu log, và cấu hình thông báo khi có bản ghi mới.
-
Phần 18 (Areas and Doors): Xây dựng hệ thống kiểm soát truy cập hoàn chỉnh, từ định nghĩa khu vực và cửa, cấu hình phần cứng (reader, keypad, lock), thiết lập lịch trình và anti-passback, đến quản lý trạng thái khẩn cấp (Lockdown) và điều chỉnh quyền truy cập theo mức độ đe dọa (Condition Level).