Phần 19: PERSONNEL (QUẢN LÝ NHÂN SỰ)
19.1. Tổng quan về Personnel Manager
Personnel Manager là công cụ mạnh mẽ trong CyberStation để quản lý thông tin nhân sự, bao gồm:
-
Thông tin truy cập (card number, area assignment, clearance level)
-
Thông tin nhân viên (department, supervisor, vehicle info)
-
Thông tin cá nhân (địa chỉ, số điện thoại, ảnh, v.v.)
19.1.1. Kích hoạt Personnel Manager
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào máy trạm (workstation) > Open.
-
Chọn tab Preferences của Device editor.
-
Tìm cài đặt Use Personnel Manager, đặt thành
True.
19.2. Tạo Personnel Object
19.2.1. Từ Continuum Explorer
-
Nhấp chuột phải vào thư mục chứa Personnel objects (ví dụ:
Personnelfolder). -
Chọn New > Personnel.
-
Nhập tên và nhấp Create. Personnel Manager mở ra.
19.2.2. Các tab trong Personnel Manager
Tab Details – Thông tin cơ bản
| Trường bắt buộc (*) | Mô tả |
|---|---|
| First Name * | Tên. |
| Last Name * | Họ. |
| Card Type | Loại thẻ: ABA2, Wiegand26, HIDCorp1000_35, CustomMagStripe, v.v. |
| Card Number * | Số thẻ truy cập. |
| Site Code | Mã site (cho thẻ Wiegand). |
| PIN | Mã PIN (cho keypad). |
| Default Clearance Level | Mức độ ưu tiên mặc định (0-255, 1 cao nhất). |
| Executive Privilege | Đặc quyền ra vào khi khu vực bị Lockdown. |
| ADA | Người khuyết tật (cho phép thời gian mở cửa lâu hơn). |
| Visitor | Đánh dấu nếu là khách. |
| Card Enabled | Bật/tắt thẻ. |
| Expiration Date / Activation Date | Ngày hết hạn / kích hoạt thẻ. |
Tab Access Rights – Gán khu vực truy cập
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Reset Access Rights | Gán lại khu vực từ Profile hoặc Template. |
| Assign individual areas | Mở rộng UnAssigned, đánh dấu chọn khu vực. |
| Remove access | Mở rộng Assigned, bỏ chọn khu vực. |
| Disable access | Mở rộng khu vực, bỏ chọn Enable Area. |
| Add Schedule | Nhấp vào biểu tượng 📅 bên cạnh khu vực, chọn schedule point. |
| Change Clearance Level | Nhấp vào biểu tượng 🔒 bên cạnh khu vực, nhập giá trị mới (ghi đè Default Clearance Level). |
19.3. Cấu hình Profiles cho Personnel Manager
Profile xác định:
-
Các thuộc tính hiển thị khi tạo/chỉnh sửa Personnel object
-
Các khu vực mặc định được gán
-
Thư mục lưu trữ mặc định
19.3.1. Tạo Profile mới
-
Trong Personnel Manager, nhấp Configure.
-
Trong hộp thoại Configuration, nhấp New.
-
Nhập tên profile và mô tả, nhấp OK.
-
Trong tab General:
-
Available Attributes: Chọn thuộc tính cần hiển thị, nhấp
>>để đưa vào Assigned Attributes. -
Arrange: Sử dụng nút lên/xuống để sắp xếp thứ tự hiển thị.
-
Property: Với mỗi thuộc tính, có thể chọn
Required,Read Only,Default.
-
-
Nhấp Assign Area để chọn khu vực mặc định.
-
Nhấp Browse cho Path for New Personnel để chọn thư mục lưu trữ mặc định.
-
Nhấp OK.
19.3.2. Gán Profile cho người dùng
-
Trong Configuration dialog, nhấp Assign Profile to User.
-
Chọn user từ danh sách Users.
-
Chọn profile từ dropdown menu.
-
Nhấp OK.
19.4. Làm thẻ (Badge)
19.4.1. Cài đặt vị trí và định dạng thẻ
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào máy trạm > Open.
-
Chọn tab Preferences của Device editor.
-
Đặt các giá trị:
-
The location of the badge format files: Đường dẫn thư mục chứa file layout (.dgn hoặc .gdr).
-
The default badge format: Tên file layout mặc định.
-
19.4.2. Tạo/Chỉnh sửa thẻ
-
Mở Personnel object.
-
Nhấp Create/Edit Badge.
-
Trong hộp thoại Make/Edit Badge:
-
Chọn Badge Layout (file .dgn hoặc .gdr).
-
Nhấp Edit Badge Layout để mở EPIDesigner, tùy chỉnh layout.
-
Để chụp ảnh: nhấp Capture Photo, chọn nguồn (Twain), chụp ảnh.
-
Để in thẻ: File > Print Card.
-
-
Nhấp OK.
19.5. Quản lý thẻ
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Read Card Info | Đọc thông tin thẻ từ reader đã cấu hình (cần chọn Enrollment Reader trong Configuration). |
| Issue Temp Card | Cấp thẻ tạm thời, lưu lại thông tin thẻ cũ để khôi phục sau. |
| Restore Temp Card | Khôi phục thẻ vĩnh viễn sau khi đã cấp thẻ tạm. |
| Mark Card as Lost | Đánh dấu thẻ bị mất, tạo bản ghi mới với tên .Lost, vô hiệu hóa thẻ cũ. |
| Delete Record | Xóa Personnel object. |
19.6. Personnel Import Utility
Công cụ nhập dữ liệu nhân sự từ Active Directory hoặc file CSV.
19.6.1. Cấu hình Import
-
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Continuum > Personnel Import Utility.
-
Trong tab Configuration:
-
Data Source: Nhập
Server Name(LDAP),User Name,Password. -
Filter Data Source: Chọn
All RecordshoặcFiltered Records(theo tên, phòng ban, group, thời gian). -
Map Data Source Attributes to Continuum Attributes: Ánh xạ thuộc tính Active Directory sang thuộc tính Personnel Continuum.
-
Transformation File Name: Chọn file XSLT (ví dụ:
PIUTransformation.xsl) để tùy chỉnh dữ liệu.
-
-
Nhấp Preview để xem dữ liệu trên tab Data Source Data và Transformed Data.
-
Nhấp Save Config File để lưu cấu hình.
-
Nhấp Import để nhập dữ liệu vào CyberStation.
Phần 20: QUẢN LÝ PHÂN PHỐI NHÂN SỰ (MANAGING PERSONNEL DISTRIBUTION)
20.1. Access Distribution View
Access Distribution View hiển thị trạng thái của các giao dịch phân phối nhân sự (distribution transactions) đến các bộ điều khiển.
20.1.1. Mở Access Distribution View
-
Nhấp đúp vào biểu tượng Distribution Server trong khay hệ thống.
-
Trong hộp thoại Distribution Properties, nhấp Access Distribution View.
20.1.2. Chế độ xem
-
Summary View: Hiển thị tổng số giao dịch theo trạng thái (Total Failed, Total Available, v.v.) cho từng đích đến.
-
Full View: Hiển thị chi tiết từng giao dịch. Để chuyển sang Full View: chọn Edit Filters từ Filters dropdown, bỏ chọn Summary view.
20.2. Lọc dữ liệu trong Access Distribution View
Trong hộp thoại Filter:
| Loại lọc | Tùy chọn |
|---|---|
| Destination | Network, Controller, Door, Area (có thể chọn kết hợp). |
| Personnel | No Personnel Filter, Browse for Personnel, hoặc lọc theo First Name, Last Name, Department, Card Number. |
| Status | Success, Failed, In Process, Available, Controller out of service. |
20.3. Các cột trong Full View
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Status | Biểu tượng trạng thái: ✅ (Success), ❌ (Failed), ⏳ (In Process), 📋 (Available), 🚫 (Out of Service). |
| Destination | Đường dẫn controller nhận phân phối. |
| Area / Department / Door | Thông tin khu vực, phòng ban, cửa. |
| Personnel | Tên nhân sự. |
| Card Number / Card Type / Site Code | Thông tin thẻ. |
| Last Error | Lỗi gần nhất. |
| Next Retry | Thời gian thử lại tiếp theo. |
| Priority | Low / High. |
| Transaction Type | Update, Delete, AccessModeNormal. |
| Number of Failures | Số lần thất bại. |
| Locking Workstation | Máy trạm đang xử lý giao dịch. |
20.4. Phân phối ngay lập tức (Distribute Now)
-
Trong Full View, chọn giao dịch cần phân phối.
-
Nhấp nút Distribute Now (hoặc nhấp đúp vào giao dịch).
-
Xác nhận thông tin trong hộp thoại Pending Access Distribution.
-
Nhấp Distribute Now.
Phần 21: QUẢN LÝ FILE CẤU HÌNH (MANAGING CONFIGURATION FILES)
21.1. Tổng quan về Backup/Restore cho BACnet
CyberStation hỗ trợ sao lưu và phục hồi cấu hình cho thiết bị BACnet (b4, bCX1, b3) thông qua File object (ACCConfiguration).
21.2. Sao lưu (Backup)
21.2.1. Sao lưu một thiết bị
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thiết bị BACnet.
-
Chọn Backup BACnet Device.
-
(Đối với thiết bị bên thứ ba, có thể được yêu cầu nhập mật khẩu).
21.2.2. Sao lưu nhiều thiết bị
-
Trong ngăn xem (viewing pane), chọn nhiều thiết bị (giữ Ctrl hoặc Shift).
-
Nhấp chuột phải > Backup BACnet Device.
21.2.3. Sao lưu toàn bộ mạng BACnet
-
Nhấp chuột phải vào thư mục BACnet Network > Backup BACnet Device.
21.3. Phục hồi (Restore)
Các thao tác tương tự sao lưu, chọn Restore BACnet Device.
21.4. Backup/Restore trong Device Editor
Mở Device editor của thiết bị BACnet, chọn tab Backup/Restore:
| Khu vực | Mô tả |
|---|---|
| Backup | To Database: sao lưu từ thiết bị vào CSDL. Database To Archive: sao lưu từ CSDL ra file .dmp. To Database and Copy to Archive: làm cả hai. |
| Restore | From Database: phục hồi từ CSDL vào thiết bị. From Archive to Database: phục hồi từ file .dmp vào CSDL. From Archive To Database and Device: phục hồi từ file vào CSDL và đồng thời vào thiết bị. |
| Archive File Name | Đường dẫn file .dmp. |
21.5. File Object
Khi sao lưu, một File object tên ACCConfiguration được tạo trong thư mục File của thiết bị BACnet. File editor có các tab:
-
General: Hiển thị thông tin file:
Type,Size,Access Method,Archive,Read Only. -
SecurityLevel: Gán SecurityLevel.
Phần 22: TẠO GROUPS (CREATING GROUPS)
22.1. Khái niệm về Group
Group là một đối tượng dùng để giám sát các đối tượng khác. Các thành viên (members) có thể thuộc nhiều lớp khác nhau. Group cung cấp ba cách giám sát:
| Chế độ | Mô tả |
|---|---|
| Member List | Danh sách các thành viên với tên, lớp, và giá trị. |
| Graph | Đồ thị của 15 điểm đầu tiên trong group. |
| History | Lịch sử giá trị của các điểm trong group. |
22.2. Tạo Group Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục chứa (Root, Folder).
-
Chọn New > Group.
-
Nhập tên và nhấp Create.
22.3. Tab General – Cấu hình chung
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả group. |
| Default View | Chọn chế độ mặc định khi mở group: Member List, History, hoặc Graph. |
| Default Time Range | Khoảng thời gian mặc định cho History/Graph (ngày, giờ, phút). |
| Member List Refresh Rate | Tần suất (giây) cập nhật giá trị trong Member List. |
22.4. Tab Member List – Thêm/xóa thành viên
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Add | Nhấp để mở Browse dialog, chọn đối tượng cần thêm. Có thể chọn nhiều đối tượng cùng lúc. |
| Delete | Chọn thành viên, nhấp Delete. |
| Properties | Xem thuộc tính của thành viên. |
Lưu ý: Khi thêm folder, ListView, hoặc group, tất cả đối tượng con hoặc được liệt kê sẽ được thêm vào group.
22.5. Tab Graph – Cấu hình đồ thị
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Scale of Vertical Axis | Singular Scale (một thang đo) hoặc Multiple Scale (nhiều thang đo). |
| Vertical Axis Scale | (Singular Scale) Top (giá trị max), Bottom (giá trị min), Units (đơn vị). |
22.6. Tab History – Cấu hình lịch sử
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Filling Type | None: chỉ hiển thị giá trị thực tế. Repeat Values Until Change: lặp lại giá trị cuối. Slope Between Values: nội suy giữa các giá trị. |
| Time Between Rows | Khoảng thời gian (giờ, phút, giây) giữa các hàng trong bảng History. |
| Dim Fill Values | Làm mờ các giá trị nội suy (fill values). |
22.7. Mở Log Viewer từ Group
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào Group object.
-
Chọn View > Member List, History, hoặc Graph.
22.7.1. Chỉnh sửa Group từ Log Viewer
-
Trong Log Viewer, nhấp nút Edit Parent Object (biểu tượng bút chì) để mở Group editor.
Tổng kết Phần 19, 20, 21, 22
Bốn phần này đã hướng dẫn các tính năng quản lý nhân sự và giám sát nâng cao:
| Phần | Nội dung chính |
|---|---|
| Phần 19 (Personnel) | Quản lý nhân sự toàn diện với Personnel Manager: tạo hồ sơ (profiles), gán khu vực truy cập, làm thẻ, nhập dữ liệu từ Active Directory. |
| Phần 20 (Personnel Distribution) | Giám sát và quản lý quá trình phân phối dữ liệu nhân sự đến các bộ điều khiển, xử lý các giao dịch thất bại, phân phối tức thời khi cần. |
| Phần 21 (Configuration Files) | Sao lưu và phục hồi cấu hình cho thiết bị BACnet, quản lý File object ACCConfiguration. |
| Phần 22 (Groups) | Tạo nhóm giám sát để theo dõi nhiều đối tượng cùng lúc qua danh sách, đồ thị, và lịch sử giá trị. |