Phần 13: ĐIỂM (POINTS), LOG VÀ TRIGGERS

13.1. Khái niệm về Điểm (Point)

“Point” là thuật ngữ chung để chỉ các kết nối đầu vào/đầu ra của hệ thống, cũng như các vị trí lưu trữ nội bộ trong bộ điều khiển. Có ba loại điểm chính:

Loại Mô tả Ví dụ
Hardware-defined Kết nối vật lý với cảm biến hoặc thiết bị chấp hành. InfinityInput, InfinityOutput
Software-defined Vị trí lưu trữ trong bộ nhớ bộ điều khiển. InfinityNumeric, InfinityDateTime, InfinityString
BACnet-defined Điểm tuân thủ chuẩn BACnet. AnalogInput, BinaryOutput, AnalogValue, v.v.

13.2. InfinityInput Points (Điểm Đầu vào)

InfinityInput là kết nối đến một bộ điều khiển để giám sát tín hiệu từ cảm biến.

13.2.1. Tạo InfinityInput Object

  1. Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào bộ điều khiển (InfinityController hoặc InfinityInfinetCtrl).

  2. Chọn New > InfinityInput.

  3. Nhập Object name và nhấp Create.

13.2.2. Tab General – Thông tin cơ bản

Trường Mô tả
Value Giá trị hiện tại của điểm (chỉ đọc khi điểm Enabled). Có thể ghi đè thủ công khi điểm Disabled.
Units Đơn vị đo lường (tối đa 12 ký tự). Ví dụ: Deg F% RH.
Description Mô tả điểm (tối đa 32 ký tự).
State Enabled (điểm hoạt động) hoặc Disabled (điểm ngừng cập nhật).
Exported Đánh dấu tự động nếu điểm được tham chiếu bởi chương trình hoặc cảnh báo.
Alarms Số lượng cảnh báo đang hoạt động (chỉ đọc).

13.2.3. Tab Settings – Cấu hình phần cứng

Trường Mô tả
ElecType Loại điện của cảm biến. Xem danh sách đầy đủ trong Phụ lục F. Các loại phổ biến: Digital (ON/OFF), Voltage (0-10V), Current (4-20mA), ACCTemp(DegF)Supervised (cho access control), Counter.
Invert (Digital) Đảo ngược ý nghĩa của ON và OFF.
Channel Số kênh trên module I/O hoặc controller.
IOU Số IOU module (cho CX9200, CX9400, NetController).
Format Định dạng hiển thị. Ví dụ: ###.### (3 số thập phân), $### (hiển thị ON/OFF).
Digital Filter True: làm mượt tín hiệu, giảm nhiễu; False: cập nhật nhanh hơn.

13.2.4. Tab Conversions – Chuyển đổi tín hiệu

Trường Mô tả
Threshold Ngưỡng thay đổi (engineering units) để kích hoạt cập nhật các đối tượng liên quan (chương trình, cảnh báo, v.v.).
Conversion Công thức chuyển đổi giữa giá trị điện (ElecValue) và giá trị hiển thị (Value). Ví dụ: (ELECVALUE * 1.8) + 32 (chuyển từ Volt sang Độ F).
Auto Conversion Chuyển đổi tuyến tính. Nhập Top và Bottom cho engineering units (bên trái) và ElecType (bên phải).

13.2.5. Tab Logs – Cấu hình ghi log

Trường Mô tả
Number of Entries Số lượng bản ghi tối đa trong bộ điều khiển (≤ 32,767).
Type Manual (tự cập nhật), LogInstantaneous (ghi giá trị tại thời điểm), LogAverage (giá trị trung bình), LogMinimumLogMaximum.
Interval Khoảng thời gian giữa các lần ghi (ngày, giờ, phút, giây).
Extended Logging Đánh dấu để kích hoạt tải log lên CSDL khi log đầy.

13.2.6. Tab Triggers – Kích hoạt chương trình

  • Nhấp Add để chọn chương trình Plain English. Chương trình sẽ chạy khi giá trị điểm thay đổi vượt quá Threshold.

13.2.7. Tab XDriver

Cấu hình khi điểm được kết nối với thiết bị bên thứ ba qua XDriver (chọn comm port và cấu hình tham số).

13.3. InfinityOutput Points (Điểm Đầu ra)

InfinityOutput là kết nối để điều khiển thiết bị (van, quạt, đèn, v.v.).

13.3.1. Tab General (tương tự InfinityInput)

Trường bổ sung Mô tả
ElecType Các lựa chọn: DigitalVoltageCurrentTristate (ON/OFF/-ON), HiResVoltageHiResCurrentPanelMeterReaderDoor.

13.3.2. Tab Settings

Trường Mô tả
ElecType Chọn loại điện tương tự InfinityInput.
Format Định dạng hiển thị. Sử dụng % ở đầu để hiển thị phần trăm (ví dụ: %###.#).

13.3.3. Tab Conversions

Tương tự InfinityInput, nhưng chuyển đổi từ Value (engineering units) sang ElecValue (tín hiệu điện).

13.4. Infinity Software Points

13.4.1. InfinityNumeric

  • Công dụng: Lưu trữ số (float, integer), có thể dùng làm điểm đặt (setpoint).

  • Tab General:

    • Value: Giá trị số.

    • Setpoint: Đánh dấu nếu đây là điểm đặt (lưu vào CSDL).

    • BACnet Object Type: Chọn AnalogValueBinaryValue, hoặc MultistateValue nếu điểm này nằm trên bộ điều khiển BACnet.

    • Direction (NetController): IOInputIOOutputIOBidirectional (cho display module).

13.4.2. InfinityDateTime

  • Công dụng: Lưu trữ ngày và giờ, dùng cho lịch trình và timestamp.

  • Value: Định dạng MM/DD/YY.

13.4.3. InfinityString

  • Công dụng: Lưu trữ văn bản (tối đa 132 ký tự mặc định). Dùng cho đường dẫn thiết bị in, thông báo, v.v.

  • String Size: Có thể giảm kích thước để tiết kiệm bộ nhớ.


Phần 14: BACNET

14.1. Tổng quan về BACnet

BACnet (Building Automation and Control Network) là giao thức truyền thông mở, được phát triển bởi ASHRAE, cho phép các sản phẩm từ nhiều nhà sản xuất khác nhau tích hợp vào một hệ thống điều khiển tòa nhà duy nhất.

Andover Continuum hỗ trợ BACnet ở mọi cấp độ:

  • B-OWS (BACnet Operator Workstation): CyberStation

  • B-BC (BACnet Building Controller): bCX1, NetController II

  • B-AAC (BACnet Advanced Application Controller): b3 series controllers

14.2. Cấu hình hệ thống cho BACnet

14.2.1. Kích hoạt BACnet

  1. Nhấp chuột phải vào biểu tượng Continuum trong khay hệ thống.

  2. Chọn BACnet Preferences.

  3. Đảm bảo Enable BACnet được đặt là True.

14.2.2. Tìm kiếm thiết bị BACnet mới

  1. Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào Root.

  2. Chọn Find New BACnet Devices.

14.2.3. Lưu thiết bị BACnet vào CSDL

  • Tự động: Đặt Automatically save new BACnet devices to the database trong BACnet Preferences thành True.

  • Thủ công: Nhấp chuột phải vào thiết bị mới (có dấu chấm than vàng), chọn Send To > Database.

14.2.4. Các tùy chọn hiển thị

Trong menu View > Show TAC BACnet Device As:

Tùy chọn Kết quả
Infinity Controller and BACnet Device Thiết bị BACnet hiển thị cả trong phần Infinity và phần BACnet của Explorer.
BACnet Device Only Chỉ hiển thị trong phần BACnet.
Infinity Controller Only Chỉ hiển thị trong phần Infinity (vô hiệu hóa giao tiếp BACnet).

14.3. Đối tượng BACnet (BACnet Objects)

Andover Continuum hỗ trợ các lớp đối tượng BACnet chuẩn:

Loại Đối tượng BACnet Tạo từ Infinity
Input AnalogInput, BinaryInput, MultistateInput InfinityInput (với ElecType tương ứng)
Output AnalogOutput, BinaryOutput, MultistateOutput InfinityOutput (với ElecType tương ứng)
Value AnalogValue, BinaryValue, MultistateValue InfinityNumeric

14.4. Device Editor (Thiết bị BACnet)

14.4.1. Tab General

Trường Mô tả
BACnet Network Number ID của mạng BACnet IP.
Device Node ID Số ID duy nhất của thiết bị.
Device Status OperationalDownloadRequiredNonOperational, v.v.
Comm Status OnLine / OffLine.
Out of Service Vô hiệu hóa thiết bị (ẩn khỏi Explorer).
Reinitialize Device Khởi động lại thiết bị (Cold start / Warm start).
Teach Cập nhật thông tin thiết bị cho các thiết bị khác trong mạng.

14.4.2. Tab Details – Thông tin chi tiết

Trường Mô tả
Supported Services / Supported Object Types Danh sách các dịch vụ và đối tượng BACnet mà thiết bị hỗ trợ.
Max APDU Length Accepted Độ dài tối đa của một APDU (Application Protocol Data Unit).
Segmentation Support Hỗ trợ phân đoạn: Segmented BothSegmented ReceivedSegmented TransmitNoSegmentation.
BACnet Broadcast Management Device (BBMD) Đánh dấu nếu thiết bị này là BBMD. Khi đánh dấu, tab Foreign Devices xuất hiện.
Foreign Device Registration Đăng ký thiết bị này (nếu không phải BBMD) với một BBMD khác.

14.4.3. Tab Backup/Restore – Sao lưu và phục hồi

Hành động Mô tả
To Database Sao lưu cấu hình từ thiết bị vào CSDL.
Database To Archive Sao lưu cấu hình từ CSDL ra file archive (.dmp).
To Database and Copy to Archive Sao lưu từ thiết bị vào CSDL và đồng thời lưu ra file archive.
From Database Phục hồi cấu hình từ CSDL vào thiết bị.
From Archive to Database Phục hồi cấu hình từ file archive vào CSDL.
From Archive To Database and Device Phục hồi cấu hình từ file archive vào CSDL và đồng thời vào thiết bị.

14.5. Cấu hình Cảnh báo BACnet (EventEnrollment)

Thay vì AlarmEnrollment, BACnet sử dụng EventEnrollment.

14.5.1. Tạo EventEnrollment Object

  1. Nhấp chuột phải vào thiết bị BACnet (b4 hoặc b3).

  2. Chọn New > EventEnrollment.

  3. Nhập tên và nhấp Create.

14.5.2. Tab General – EventEnrollment

Trường Mô tả
Event Notification Chọn EventNotification object.
Object Chọn đối tượng BACnet sẽ được giám sát.
Event Property Chọn thuộc tính của đối tượng (thường là Present_Value).
Send Đánh dấu AlarmReturn to NormalFault.
Event Type Chọn loại thuật toán: Out of RangeChange of StateChange of ValueFloating LimitCommand FailureChange of BitstringBuffer Ready.

14.5.3. Tab Algorithms (tùy theo Event Type)

Event Type Cấu hình
Out of Range High LimitLow LimitDeadbandTime Delay.
Change of State Alarm On (danh sách các giá trị kích hoạt), Time Delay.
Change of Value Reference Property Increment (ngưỡng thay đổi), Time Delay.
Floating Limit High Diff LimitLow Diff LimitDeadbandSetpoint Reference (đối tượng tham chiếu), Time Delay.
Buffer Ready (Cho TrendLog) Notification Threshold (số bản ghi mới trước khi thông báo).

14.6. Ưu tiên Lệnh (Command Priority)

BACnet sử dụng 16 mức ưu tiên (1 = cao nhất, 16 = thấp nhất) cho các thuộc tính có thể điều khiển (Present_Value của AnalogOutput, BinaryOutput, v.v.).

Mức ưu tiên Ứng dụng mặc định
1 Manual-Life Safety
2 Automatic-Life Safety
5 Critical Equipment Control
6 Minimum On/Off
8 Manual Operator
16 Available (thấp nhất)

Cấu hình ưu tiên trong BACnet Preferences (Settings 4-10).


Phần 15: CẤU HÌNH LỊCH TRÌNH VÀ LỊCH (SCHEDULES AND CALENDARS)

15.1. Tổng quan về Schedule Editor

Lịch trình (Schedule) xác định thời gian hoạt động của thiết bị, quyền truy cập, hoặc các quy trình tự động.

15.1.1. Các chế độ xem

Tab Mô tả
Yearly Xem toàn bộ năm, các ngày đặc biệt được đánh dấu màu.
Weekly Xem các sự kiện trong tuần, chia theo từng ngày và khung giờ.
Daily Xem chi tiết các sự kiện trong một ngày cụ thể.

15.2. Tab Configuration – Cấu hình chung

15.2.1. Cho BACnet Schedule

Trường Mô tả
Description Mô tả lịch trình.
Clear Past Events Xóa các sự kiện đã hết hạn (≥ 3 ngày) để tiết kiệm bộ nhớ.
Effective From/To Ngày bắt đầu/kết thúc hiệu lực của lịch trình.
Priority Mức ưu tiên BACnet cho lịch trình này.
Time Scale Đơn vị chia thời gian: 5, 6, 10, 15, 30, 60 phút.
Default Data Type Kiểu dữ liệu mặc định cho các sự kiện mới (Real, Boolean, Enum, v.v.).
Schedule Default Value Giá trị mặc định khi không có sự kiện nào có hiệu lực.
Apply value and type to all Schedule events at midnight Đặt lại giá trị vào lúc nửa đêm.
Object Property List Danh sách các đối tượng BACnet được điều khiển bởi lịch trình này.

15.2.2. Cho Infinity Schedule

Trường Mô tả
State Enabled / Disabled.
Point Configuration Occupancy/Unoccupancy (InfinityDateTime), Occupancy Point (InfinityNumeric/InfinityOutput).
Automatic Schedule Download Tự động tải lịch trình xuống controller vào ngày/giờ chỉ định.
Download Events to Controller NOW Tải ngay lập tức.

15.3. Làm việc với Standard Days và User-defined Days

15.3.1. Cấu hình ngày chuẩn (Standard Days)

  1. Chọn tab Standard Days.

  2. Trong cây Weekly Schedule, nhấp chuột phải vào ngày (Monday…Sunday), chọn Edit.

  3. Trong hộp thoại Standard Day:

    • Chọn màu nền cho ngày.

    • Nhấp Add để thêm sự kiện. Hộp thoại Time Value xuất hiện:

      • Time: Chọn giờ bắt đầu.

      • Value / Value Type: Nhập giá trị và kiểu dữ liệu.

      • Notes: Mô tả sự kiện.

    • Có thể thêm nhiều sự kiện trong ngày.

    • Đánh dấu Apply events to all weekdays để sao chép sang các ngày khác.

15.3.2. Tạo User-defined Day (ví dụ: Holiday)

  1. Trong tab Standard Days, nhấp New User Defined Day (hoặc nhấp chuột phải vào User Defined Day > New).

  2. Đặt tên và chọn màu.

  3. Thêm sự kiện tương tự như Standard Day.

15.4. Làm việc với Exception Schedules

Exception Schedule cho phép tạo các sự kiện đặc biệt (ngày lễ, bảo trì, v.v.) có thể ghi đè lên lịch trình hàng tuần.

15.4.1. Tạo Exception Entry

  1. Chọn tab Exception.

  2. Nhấp New Exception (hoặc nhấp chuột phải vào Exception Schedule > New Exception).

  3. Trong hộp thoại Special Event (hoặc BACnet Special Event):

    • Entry Type: Chọn DateRange of datesRecurrenceCalendar Reference.

    • Nhập thông tin ngày, tháng, năm (có thể chọn Any).

    • Time Value List: Nhấp Add để thêm một hoặc nhiều giá trị/thời gian cho entry này.

    • Hoặc chọn User Defined Standard Day để áp dụng giá trị của một ngày đã định nghĩa sẵn (ví dụ: Holiday).

    • Name: Đặt tên cho entry (sẽ hiển thị trong cây Exception).

15.4.2. Partial-Day Exception Schedules (BACnet rev 4)

Cho phép một exception schedule chỉ kiểm soát một phần của ngày, sau đó trả lại quyền điều khiển cho lịch trình hàng tuần. Sử dụng giá trị NULL trong Time Value List để đánh dấu điểm trả lại quyền điều khiển.

15.5. Calendars và Calendar Editor

Calendar object được sử dụng để tham chiếu trong Exception Schedule.

15.5.1. Tạo Calendar Object

  1. Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào bộ điều khiển BACnet (b4 hoặc b3).

  2. Chọn New > Calendar.

  3. Nhập tên và nhấp Create.

15.5.2. Thêm Entry vào Calendar

  1. Trong Calendar Editor, chọn tab Yearly View.

  2. Để thêm một ngày: nhấp vào ngày trên lịch.

  3. Để thêm Range hoặc Recurrence: nhấp New Calendar Entry.

    • Chọn DateRange of dates, hoặc Recurrence.

    • Nhập thông tin và Name.

  4. Các entry hiển thị trong cây Date List với các biểu tượng phân biệt.


Tổng kết Phần 13, 14, 15

Ba phần này đã cung cấp nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển hoàn chỉnh:

  • Phần 13 (Points, Logs, Triggers): Hướng dẫn tạo và cấu hình các loại điểm (đầu vào, đầu ra, phần mềm), thiết lập log và trigger.

  • Phần 14 (BACnet): Giới thiệu kiến trúc BACnet, cách tích hợp thiết bị BACnet vào hệ thống, cấu hình cảnh báo EventEnrollment, và quản lý ưu tiên lệnh.

  • Phần 15 (Schedules and Calendars): Hướng dẫn tạo lịch trình linh hoạt cho cả hệ thống Infinity và BACnet, bao gồm lịch trình hàng tuần, ngày đặc biệt, exception schedule với partial-day support, và sử dụng Calendar object.

Nắm vững các khái niệm và cấu hình này giúp bạn xây dựng hệ thống điều khiển thông minh, tự động hóa các quy trình vận hành tòa nhà một cách hiệu quả.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *