Phần 11: CẤU HÌNH BÁO CÁO (CONFIGURING REPORTS) – Tiếp theo

(Lưu ý: Phần này bổ sung các nội dung về cấu hình cột, bộ lọc nâng cao, và các loại báo cáo đặc biệt đã được đề cập trong phần trước nhưng cần chi tiết hơn)

11.6. Cấu hình Cột cho Báo cáo Văn bản (Text Report)

Khi chọn Text làm Chart Type, bạn có thể tùy chỉnh các cột hiển thị.

  1. Trong tab Source, nhấp nút Configure Columns.

  2. Hộp thoại Selectable Columns xuất hiện.

Khu vực Mô tả
Unselected Các cột có sẵn nhưng chưa được chọn.
Selected Các cột sẽ hiển thị trong báo cáo (theo thứ tự từ trái sang phải).
Add / Remove Thêm cột từ Unselected vào Selected, hoặc xóa cột khỏi Selected.
Up / Down Thay đổi thứ tự cột trong Selected.
Sort By Chọn cột sắp xếp chính (Primary), phụ (Secondary), và thứ ba (Tertiary).
Sort Direction Ascending (tăng dần) hoặc Descending (giảm dần).

11.7. Bộ lọc Thuộc tính (Attribute Filter)

Trong tab Filter, nút Configure Attribute Filter cho phép lọc các đối tượng dựa trên giá trị thuộc tính cụ thể.

  1. Nhấp Configure Attribute Filter.

  2. Trong hộp thoại Attribute Filter Configuration:

    • Chọn lớp đối tượng từ dropdown menu Choose object class here.

    • Danh sách các thuộc tính của lớp đó hiển thị bên trái (Unselected).

    • Chọn thuộc tính cần lọc, nhấp >> để đưa sang bên phải (Selected).

    • (Để xóa, chọn thuộc tính bên phải và nhấp <<).

  3. Nhấp OK. Chỉ các đối tượng có các thuộc tính này mới được đưa vào báo cáo.

11.8. Báo cáo từ ListView

Khi chọn ListView làm Data Source:

  • Report Type tự động là ListView.

  • Chart Type tự động là Text.

  • Nút Configure Columns trên tab Source bị vô hiệu hóa. Các cột của báo cáo sẽ được sao chép trực tiếp từ ListView đã chọn.

  • Trên tab Filter, bạn chỉ có thể chọn một ListView object trong danh sách thành viên.

11.9. Extended Logs – Chi tiết cấu hình

Để kích hoạt extended logging cho một điểm (point):

  1. Mở editor của điểm (InfinityInput, InfinityOutput, InfinityNumeric, InfinityString, InfinityDateTime).

  2. Chọn tab Logs.

  3. Trong phần Logs, cấu hình:

    • Number of Entries: Số lượng bản ghi log tối đa trong bộ điều khiển.

    • Type: ManualLogInstantaneousLogAverageLogMinimumLogMaximum.

    • Interval: Khoảng thời gian giữa các lần ghi log (ngày, giờ, phút, giây).

  4. Đánh dấu Extended Logging để kích hoạt.

  5. Cấu hình các cài đặt General Preferences liên quan (đã trình bày ở phần trước).

  6. Trên tab Preferences của Device Editor (máy trạm), đảm bảo:

    • Setting 21 (Enable extended log data from LAN) = True (nếu cần tải log từ LAN).

    • Setting 22 (Enable extended log data from RAS) = True (nếu cần tải log từ RAS).


Phần 12: TEMPLATES (BẢN MẪU)

Template là một đối tượng chứa các thuộc tính đã được định nghĩa sẵn, dùng để tạo nhanh các đối tượng mới với cùng cấu hình. Template giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán khi tạo nhiều đối tượng cùng loại (ví dụ: nhiều điểm nhiệt độ, nhiều cảnh báo, nhiều người dùng).

12.1. Các nguồn giá trị thuộc tính trong Template

Nguồn (Source) Mô tả Ảnh hưởng khi sửa template
Copied Giá trị được sao chép từ template vào đối tượng mới. Không ảnh hưởng đến đối tượng đã tạo.
Inherited Đối tượng mới giữ liên kết với template.  ảnh hưởng đến tất cả đối tượng đã tạo từ template này.
Specified By User Giá trị sẽ do người dùng nhập khi tạo đối tượng. Không áp dụng.

12.2. Tạo Template Object

  1. Trong Continuum Explorer, mở rộng thư mục Templates.

  2. Chọn thư mục con phù hợp (ví dụ: Personnel Templates cho Personnel objects).

  3. Nhấp chuột phải vào thư mục con, chọn New Template > chọn lớp đối tượng cần tạo template.

  4. Trong hộp thoại New Template, nhập Object name và Alias (tùy chọn). Nhấp Create.

  5. Cửa sổ Template Editor mở ra.

12.2.1. Tab Template Information

Trường Mô tả
Name Tên của template (có thể sử dụng wildcard * để tạo tên tự động khi tạo đối tượng).
Alias Alias mặc định cho đối tượng được tạo từ template.
Description Mô tả về template.

Lưu ý về tên: Khi tạo nhiều đối tượng từ template, nếu tên bị trùng, CyberStation sẽ tự động thêm _1_2, v.v. vào cuối tên.

12.2.2. Tab Attribute Data Source

Tab này cho phép bạn chỉ định nguồn cho từng thuộc tính của đối tượng sẽ được tạo.

Cột Mô tả
Attribute Tên thuộc tính (ví dụ: Name, Alias, Units, Description).
Source Chọn CopiedInherited, hoặc Specified By User.
Value Giá trị của thuộc tính (nếu Source là Copied hoặc Inherited).

Ví dụ:

  • Đặt Units = Copied với giá trị Deg F → mọi điểm tạo từ template sẽ có đơn vị là Độ F.

  • Đặt Description = Specified By User → người dùng sẽ được nhắc nhập mô tả khi tạo đối tượng.

12.3. Tạo Đối tượng từ Template

Có hai cách chính:

12.3.1. Sử dụng Configuration Wizard

  1. Trên Main Menu, nhấp hot spot System & Status > Configuration Editor.

  2. Cửa sổ Configuration Wizard hiển thị các tab tương ứng với các thư mục con trong thư mục Templates.

  3. Chọn tab chứa template cần dùng.

  4. Kéo thả biểu tượng template (hoặc thư mục template) vào container (folder, device) trong Continuum Explorer.

  5. Nếu template có thuộc tính Specified By User, hộp thoại Enter Attribute Values xuất hiện. Nhập giá trị và nhấp Next cho đến khi hoàn tất.

12.3.2. Sử dụng Drag and Drop trực tiếp

  • Kéo thả template từ Templates View trong Continuum Explorer trực tiếp vào container đích.

12.4. Chỉnh sửa Đối tượng được Tạo từ Template

Khi bạn mở editor của một đối tượng được tạo từ template và cố gắng sửa một thuộc tính có nguồn là Inherited, hộp thoại cảnh báo xuất hiện với các lựa chọn:

Lựa chọn Mô tả
Edit the template and update this attribute in all objects created from that template Chỉnh sửa thuộc tính trong template, áp dụng cho tất cả đối tượng được tạo từ template đó.
Copy the attribute value from the template into this object Sao chép giá trị hiện tại từ template vào đối tượng này, sau đó có thể chỉnh sửa độc lập.
Break the connection between this object and the template object… Cắt hoàn toàn liên kết với template. Đối tượng này sẽ không còn nhận bất kỳ thay đổi nào từ template nữa.

Cảnh báo: Lựa chọn thứ ba sẽ cắt liên kết cho tất cả các thuộc tính của đối tượng, không chỉ thuộc tính bạn đang cố sửa.

12.5. Lưu ý đặc biệt cho một số loại Template

12.5.1. Personnel Templates

  • Phải được lưu trong thư mục Personnel Templates (dưới thư mục Templates).

  • Khi tạo Personnel object từ template, các thuộc tính Inherited sẽ không thể chỉnh sửa trong Personnel Manager.

12.5.2. BACnet EventEnrollment Templates

  • Một số trường bị vô hiệu hóa (disable) trong template và chỉ có thể chỉ định khi tạo đối tượng thực tế.

  • Loại sự kiện (Event Type) không thể thay đổi sau khi template được tạo.

  • Các thuộc tính không thể thay đổi trong template bao gồm: Setpoint Reference – AttributeSetpoint Reference – ObjectObjectAttribute.

12.5.3. Templates cho BACnet Points

Không tạo template cho các lớp đối tượng BACnet point sau:

  • AnalogInput, BinaryInput, MultistateInput

  • AnalogOutput, BinaryOutput, MultistateOutput

  • AnalogValue, BinaryValue, MultistateValue

Chỉ nên tạo template cho EventEnrollment và EventNotification để tiết kiệm thời gian cấu hình trên hệ thống lớn.


12.6. Ví dụ Thực tế: Tạo Template cho Điểm Nhiệt độ

  1. Vào thư mục Templates, tạo thư mục con HVAC Points (nếu chưa có).

  2. Nhấp chuột phải vào HVAC Points > New Template > InfinityInput.

  3. Đặt tên template là Temp_Sensor_Template.

  4. Trong tab Attribute Data Source:

    • UnitsCopied với giá trị Deg F.

    • DescriptionSpecified By User.

    • ElecType (trong Settings): Copied với giá trị ACCTemp(DegF).

    • Conversion (trong Conversions): Copied với giá trị (ELECVALUE * 1.8) + 32 (nếu cần).

  5. Lưu template.

  6. Tạo 10 điểm nhiệt độ mới bằng cách kéo template vào controller. Mỗi lần sẽ được nhắc nhập mô tả riêng, nhưng đơn vị và loại điện đã được định sẵn.


Tổng kết Phần 11 và 12

  • Phần 11 (Báo cáo – tiếp): Cung cấp chi tiết về cấu hình cột cho báo cáo văn bản, bộ lọc thuộc tính, báo cáo từ ListView, và cấu hình chi tiết cho Extended Logs.

  • Phần 12 (Templates): Giới thiệu công cụ mạnh mẽ để tạo và tái sử dụng cấu hình. Bạn đã học cách:

    • Phân biệt các nguồn giá trị thuộc tính (Copied, Inherited, Specified By User).

    • Tạo template object và chỉ định nguồn cho từng thuộc tính.

    • Tạo đối tượng mới từ template bằng Configuration Wizard hoặc Drag-and-drop.

    • Xử lý khi chỉnh sửa đối tượng được tạo từ template.

    • Những lưu ý đặc biệt cho Personnel templates và BACnet EventEnrollment templates.

Sử dụng thành thạo Templates giúp giảm đáng kể thời gian cấu hình và đảm bảo tính nhất quán cho toàn bộ hệ thống, đặc biệt là trong các dự án lớn với hàng trăm hoặc hàng nghìn đối tượng tương tự.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *