Phần 3: CONTINUUM EXPLORER

Continuum Explorer là công cụ chính để làm việc với tất cả các đối tượng trong hệ thống Andover Continuum. Nó hiển thị cấu trúc phân cấp của các bộ điều khiển, đầu vào/đầu ra, máy trạm và là môi trường trung tâm để bạn cấu hình hệ thống. Từ Explorer, bạn có thể mở trình chỉnh sửa (editor) cho từng đối tượng, tạo đối tượng mới, mở ListView và lịch trình, khởi chạy bảng đồ họa, và xem thuộc tính của đối tượng.


3.1. Đối tượng trong Continuum Explorer

Hệ thống phần mềm Andover Continuum được xây dựng dựa trên các nguyên tắc lập trình hướng đối tượng. Tất cả các thành phần của hệ thống, cả phần cứng lẫn phần mềm, đều được định danh là các đối tượng (objects).

3.1.1. Container Objects và Object Ownership

Các đối tượng được tổ chức theo cấu trúc phân cấp. Đối tượng gốc (Root) luôn ở trên cùng.

  • Container Objects (Đối tượng chứa): Là các đối tượng có thể “sở hữu” các đối tượng khác. Ví dụ: Networks, Devices, InfinityControllers, Folders.

  • Object Ownership (Quyền sở hữu): Thể hiện mối quan hệ vật lý và nơi lưu trữ đối tượng. Ví dụ: một bộ điều khiển (controller) sở hữu các điểm đầu vào (input points) được gắn với nó.

<center> <img src=”ownership_example.png” alt=”Object Ownership Example” style=”width:70%;”> </center>

3.1.2. Class Icons (Biểu tượng lớp)

Mỗi lớp đối tượng có một biểu tượng mặc định riêng để dễ dàng nhận biết.

Biểu tượng Lớp đối tượng Biểu tượng Lớp đối tượng
🗂️ Area 🔐 Door
🔢 BinaryInput / BinaryOutput 📅 EventNotification
📁 Folder (Continuum/Infinity) 🖥️ InfinityController
🧩 InfinityInput / InfinityOutput 📊 ListView
🔄 Loop 👤 Personnel
📋 Report Schedule
🛡️ SecurityLevel 📈 TrendLog
👥 User 🎥 VideoLayout / VideoServer

(Lưu ý: Danh sách đầy đủ các biểu tượng có trong tài liệu gốc)

3.1.3. Object Names và Object Aliases

Mỗi đối tượng có hai định danh:

Thuộc tính Mô tả Quy tắc
Object Name Tên mô tả, dễ hiểu cho người dùng. Lưu trong CSDL CyberStation. Tối đa 128 ký tự, có thể có dấu cách, dấu gạch dưới, gạch ngang, dấu chấm, dấu gạch chéo.
Object Alias Tên được sử dụng trong chương trình và hàm (Plain English). Lưu trong bộ điều khiển và CSDL. Tối đa 16 ký tự, chỉ gồm chữ cái, số, dấu chấm và gạch dưới. Bắt đầu bằng chữ cái, không có dấu cách. Không được trùng với từ khóa (keyword).

CyberStation tự động tạo Alias từ Object Name khi bạn tạo đối tượng mới.


3.2. Khởi động Continuum Explorer

Để mở Continuum Explorer, trên Main Menu (Chapter 2), nhấp vào hot spot Explorer.

<center> <img src=”explorer_window.png” alt=”Continuum Explorer Window” style=”width:90%;”> </center>

Cửa sổ Explorer bao gồm các thành phần sau:

Thành phần Mô tả
Title Bar Hiển thị đường dẫn của đối tượng được chọn, hoặc tên của thiết bị/thư mục đang được chọn.
Dropdown Menus Các menu thả xuống chứa các tác vụ trong Explorer (Object, Edit, View, Options, Help).
Quick Picks Toolbar Thanh công cụ với các biểu tượng cho phép thay đổi chế độ xem, làm mới, in, v.v.
Popup Menus Menu xuất hiện khi nhấp chuột phải vào một đối tượng, cung cấp các tác vụ liên quan đến đối tượng đó.
Command Scroll Box Hiển thị đường dẫn của đối tượng được chọn gần nhất. Nhấp vào mũi tên xuống để xem lịch sử các đường dẫn đã chọn.
Navigation Pane (Ngăn điều hướng) Bên trái, hiển thị cấu trúc cây phân cấp của các đối tượng.
Viewing Pane (Ngăn xem) Bên phải, hiển thị nội dung của đối tượng được chọn trong ngăn điều hướng (ví dụ: danh sách các điểm trong một bộ điều khiển).
Status Bar (Thanh trạng thái) Hiển thị trạng thái hoạt động của Explorer (Ready, hoặc đang thực thi tác vụ). Góc phải hiển thị số lượng đối tượng trong ngăn xem và số lượng đã chọn.

3.3. Các Menu thả xuống trong Explorer

3.3.1. Object Menu

Lựa chọn Mô tả
Open Mở editor tương ứng với đối tượng được chọn (mặc định là đối tượng đầu tiên trong ngăn xem).
Edit Mở editor để chỉnh sửa đối tượng.
Explore Mở một phiên Continuum Explorer mới.
View Tùy theo đối tượng, có thể mở ListView, hoặc hiển thị các tùy chọn History, Graph, Report.
Import Into… Mở hộp thoại Open để chọn file ASCII dump (.dmp) hoặc CSV (.csv) và nhập dữ liệu vào đối tượng hiện tại.
Find New BACnet Devices Tìm kiếm các thiết bị BACnet mới trên mạng.
Backup to Infinet2 Flash Lưu cấu hình RAM của bộ điều khiển Infinet 2 vào bộ nhớ flash.
Backup BACnet Device Sao lưu cấu hình thiết bị BACnet vào cơ sở dữ liệu CyberStation.
Restore BACnet Device Phục hồi cấu hình thiết bị BACnet từ cơ sở dữ liệu.
Distribute Personnel Gửi tất cả đối tượng Personnel đến bộ điều khiển được chọn.
Send To Gửi dữ liệu đối tượng đến: Text File (xuất ra file .dmp), PrinterController (tải lại controller), Database (lưu từ controller vào CSDL).
New Hiển thị danh sách các lớp đối tượng để tạo mới.
Delete Xóa đối tượng được chọn và tất cả các đối tượng con của nó.
Rename Đổi tên đối tượng.
Page Setup Thiết lập khổ giấy và lề cho lệnh in.
Print In nội dung của ngăn xem.
Properties Hiển thị hộp thoại Properties của đối tượng.
Exit Đóng Continuum Explorer.

3.3.2. Edit Menu

Lựa chọn Mô tả
Select All Chọn tất cả đối tượng hiển thị trong ngăn xem.
Select None Bỏ chọn tất cả đối tượng.
Inverse Selection Đảo ngược lựa chọn.

3.3.3. View Menu

Lựa chọn Mô tả
Toolbar Hiển thị/ẩn thanh công cụ Quick Picks.
Status Bar Hiển thị/ẩn thanh trạng thái.
Explorer Bar Cung cấp 5 cách xem hệ thống: All Paths, Networks, Folders, Templates, BACnet View.
Class Folders Hiển thị các thư mục lớp (class folders) trong ngăn xem.
Show TAC BACnet Device As Ba cách hiển thị thiết bị BACnet: Infinity Controller and BACnet Device, BACnet Device Only, Infinity Controller Only.
Show Objects Hiển thị các đối tượng trong ngăn xem (khi Class Folders được bật).
Hide Out of Service Devices Ẩn các thiết bị BACnet có trạng thái Out of Service.
Icon / Small Icons / List / Details Các chế độ hiển thị biểu tượng và thông tin trong ngăn xem.
Up One Level Di chuyển lên một cấp trong cây điều hướng.
Stop Dừng quá trình tạo danh sách trong ngăn xem.
Refresh Cập nhật nội dung để hiển thị các đối tượng mới thêm, xóa hoặc sửa đổi.
Refresh All Cập nhật tất cả dữ liệu mới nhất.
Configuration Mở Configuration Wizard.

3.3.4. Options Menu

Lựa chọn Mô tả
Copy Options Mở hộp thoại Copy Options để kiểm soát cách sao chép đối tượng (General, Name Conflicts, Class Filter).
Import Into Options Mở hộp thoại Import Into Options để thiết lập các tùy chọn khi nhập dữ liệu từ file ASCII/CSV (Skip, Merge, Replace, Area Link Options).
Send to Text File Options Mở hộp thoại để chọn tùy chọn xuất file văn bản (Source Object Options, Text File Options).
Send To Controller Options Mở hộp thoại để chọn tùy chọn khi gửi dữ liệu xuống bộ điều khiển (Do not reload attached objects, Reload attached objects, Reload attached objects and controllers).
Send To Database Options Mở hộp thoại để chọn tùy chọn khi lưu dữ liệu từ bộ điều khiển vào CSDL (Do not save attached objects, Save attached objects, Save attached objects and controllers).

3.3.5. Help Menu

Lựa chọn Mô tả
Contents Mở chủ đề trợ giúp cho Continuum Explorer.
About Continuum Explorer Hiển thị thông tin phiên bản và bản quyền.

3.4. Thanh công cụ Quick Picks

Biểu tượng Chức năng
🌐 Explorer Bar: Thay đổi chế độ xem (All Paths, Networks, Folders, Templates, BACnet View).
📁 View Class Folders: Hiển thị các thư mục lớp.
🧩 View Objects: Hiển thị các đối tượng (khi Class Folders được bật).
⏹️ Stop: Dừng quá trình hiện tại.
🔄 Refresh: Làm mới nội dung.
⬆️ Up One Level: Di chuyển lên một cấp trong cây điều hướng.
👁️ Views: Thay đổi chế độ hiển thị trong ngăn xem (Icon, Small Icons, List, Details).
⚙️ Configuration Wizard: Mở Configuration Wizard.
🖨️ Print: In ngăn xem.

3.5. Các Chế độ Xem trong Explorer

Sử dụng nút Explorer Bar để chọn các chế độ xem khác nhau:

Chế độ Mô tả
All Paths Chế độ xem mặc định. Hiển thị tất cả các thành phần trong hệ thống (thiết bị, mạng, thư mục, template) với đối tượng Root ở trên cùng.
Networks Hiển thị các đối tượng theo cấu trúc phần cứng vật lý (máy trạm, bộ điều khiển, thiết bị ngoại vi).
Folders Hiển thị các thư mục và thư mục con, độc lập với kết nối vật lý. Mỗi đối tượng có thể có hai “chủ sở hữu”: thiết bị mạng và thư mục.
Templates Hiển thị các template có sẵn trong hệ thống.
BACnet View Chỉ hiển thị các đối tượng và thiết bị BACnet.

3.6. Tạo Đối tượng Mới

  1. Trong Continuum Explorer, chọn chế độ xem Network hoặc All Paths.

  2. Chọn đối tượng container (nơi bạn muốn gắn đối tượng mới). Tham khảo bảng “Container Objects” ở cuối phần này.

  3. Nhấp chuột phải vào đối tượng container, chọn New và chọn lớp đối tượng muốn tạo.

  4. Hộp thoại New xuất hiện. Nhập Object name. Alias sẽ được tự động tạo.

  5. Nhấp Create. Editor cho đối tượng đó sẽ xuất hiện để bạn cấu hình.

Bảng: Đối tượng có thể được sở hữu bởi Container

(Trích dẫn từ tài liệu gốc)

Đối tượng này… …Có thể được sở hữu bởi Container này
AlarmEnrollment Infinity Folder, BACnet Device
AnalogInput Infinity Folder, BACnet Device
Area Infinity Folder, BACnet Device
BinaryInput Infinity Folder, BACnet Device
Calendar BACnet Device
Door Infinity Controller, Infinity Infinet Controller, Infinity Folder, BACnet Device
EventNotification Infinity Controller (b4/b3 only), Infinity Folder, BACnet Device
File Infinity Controller, Infinity Infinet Controller, BACnet Device
Folder BACnet Device, BACnet (Network) Folder
Graphics Tất cả container trừ Network
InfinityController Network, Infinity Folder
InfinityInput Infinity Controller, Infinity Infinet Controller, Infinity Folder
ListView Tất cả container
Loop Infinity Controller, Infinity Infinet Controller, Infinity Folder
Network Infinity Folder
Personnel Infinity Folder, BACnet Device
Schedule Infinity Controller, Infinity Infinet Controller, Infinity Folder, BACnet Device
User Infinity Folder, BACnet Device

3.7. Nhập và Xuất Dữ liệu

3.7.1. Xuất dữ liệu sang file ASCII (DMP)

  1. Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào đối tượng cần xuất.

  2. Chọn Send To > Text File.

  3. Trong hộp thoại Save As, chọn thư mục lưu và nhập tên file với phần mở rộng .DMP.

  4. Nhấp Save. Các tùy chọn xuất sẽ được áp dụng theo cài đặt trong Send to Text File Options.

3.7.2. Nhập dữ liệu từ file ASCII (DMP) hoặc CSV

Cập nhật/Tải lại đối tượng hiện có:

  1. Nhấp chuột phải vào đối tượng cần cập nhật.

  2. Chọn Import Into….

  3. Chọn loại file (*.DMP hoặc *.CSV), duyệt và chọn file.

  4. Nhấp Open và xác nhận.

Tạo đối tượng mới từ file:

  1. Nhấp chuột phải vào container nơi bạn muốn lưu đối tượng mới.

  2. Chọn Import Into….

  3. Chọn file .DMP hoặc .CSV đã được định nghĩa đúng cấu trúc.

  4. Nhấp Open và xác nhận.

Định dạng file CSV:

  • Dòng 1: Tên lớp đối tượng (ví dụ: Personnel)

  • Dòng 2: Định nghĩa thuộc tính (Attribute Definition Line – ADL), các thuộc tính cách nhau bằng dấu phẩy.

  • Dòng 3 trở đi: Các giá trị thuộc tính (Attribute Value Lines – AVL).

File CSV cho Personnel có thể thêm các dòng tùy chọn:

  • AutoNumber,CardType,SiteCode,BeginCardNumber – Tự động gán số thẻ.

  • Key,attribute1,attribute2,... – Xác định thuộc tính khóa duy nhất.

  • Option,NoPhotoUpdate – Tùy chọn không cập nhật ảnh.


3.8. Quản lý Bảo mật trong Explorer

Các đối tượng hiển thị trong Explorer phụ thuộc vào cài đặt bảo mật của người dùng:

  • View Access (Quyền xem): Ngăn điều hướng và ngăn xem không hiển thị các đối tượng mà người dùng không có quyền xem.

  • Multiple Path Lists: Hành động bảo mật này trong lớp ListView cho phép giới hạn khả năng tạo ListView với nhiều đường dẫn, ngăn người dùng thấy các đối tượng họ không được phép truy cập.


Tổng kết Phần 3

Continuum Explorer là trung tâm điều khiển và cấu hình của hệ thống Andover Continuum. Phần này đã hướng dẫn bạn:

  • Hiểu cấu trúc và các thành phần của cửa sổ Explorer.

  • Làm việc với các đối tượng: biểu tượng, tên, alias, mối quan hệ sở hữu.

  • Sử dụng các menu thả xuống (Object, Edit, View, Options, Help) và thanh công cụ Quick Picks.

  • Chuyển đổi giữa các chế độ xem (All Paths, Networks, Folders, Templates, BACnet View) để tổ chức hệ thống theo cách khác nhau.

  • Tạo đối tượng mới và biết container nào có thể sở hữu đối tượng nào.

  • Nhập và xuất dữ liệu sang file ASCII và CSV, đặc biệt là cho đối tượng Personnel.

  • Hiểu cách bảo mật ảnh hưởng đến những gì hiển thị trong Explorer.

Nắm vững Continuum Explorer là bước đầu tiên và quan trọng nhất để quản lý và vận hành hệ thống Andover Continuum hiệu quả.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *