Phần 23: TẠO LISTVIEWS (CREATING LISTVIEWS)
23.1. Khái niệm về ListView
ListView là một đối tượng hiển thị thông tin về một lớp đối tượng cụ thể. Dữ liệu có thể là live (lấy trực tiếp từ controller) hoặc từ database. ListView có thể được:
-
Xem trực tiếp trong CyberStation
-
Xuất ra báo cáo HTML
-
In ấn
23.2. Tạo ListView Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục chứa (Root, Folder).
-
Chọn New > ListView.
-
Nhập tên và nhấp Create.
23.3. Tab General - Cấu hình chung
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả ListView (tối đa 32 ký tự). |
| Class | Chọn lớp đối tượng (ví dụ: InfinityInput, Door, Personnel). |
| Path Type | Xác định nơi tìm đối tượng: • AllPaths: Tìm tất cả đường dẫn.• FolderOnly: Chỉ thư mục trong Path.• FolderandBelow: Thư mục và các thư mục con.• DeviceOnly: Chỉ thiết bị trong Path.• DeviceandBelow: Thiết bị và các đối tượng con.• Prompt: Hiển thị hộp thoại yêu cầu người dùng nhập.• ClassDefault: Đặt làm ListView mặc định cho lớp này. |
| Path | Đường dẫn đến thư mục hoặc thiết bị (nếu chọn Path Type có liên quan). |
| Options | Show Grid Lines: Hiển thị đường lưới.Live Data on Open: Lấy dữ liệu live khi mở.Live Data Refresh Rate: Tần suất làm mới (giây, tối thiểu 5s).List Reload Rate: Tần suất tải lại toàn bộ danh sách (giây). |
| Report Template | File HTML template để xuất báo cáo. |
23.4. Tab Columns - Cấu hình cột
23.4.1. Thêm cột
-
Nhấp Add Column cho mỗi cột muốn thêm.
23.4.2. Cấu hình cột
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Attribute | Chọn thuộc tính của lớp đối tượng (ví dụ: Name, Value, State). |
| Heading | Tiêu đề cột (có thể sửa). |
| Edit | Cho phép chỉnh sửa trực tiếp từ ListView (nếu thuộc tính hỗ trợ). |
| Font / Heading Font | Phông chữ cho dữ liệu và tiêu đề. |
| Justification | Căn lề: Left, Center, Right. |
| Source | Database (lấy từ CSDL) hoặc Live (lấy trực tiếp từ controller). |
| Sort | Thiết lập sắp xếp: chọn Order (Primary, Secondary, Tertiary) và hướng (Ascending/Descending). |
| Width | Độ rộng cột (pixel). |
| Show | Hiển thị/ẩn cột. |
| Background Color | Màu nền cột. |
23.5. Tab Qualifiers - Bộ lọc nâng cao
23.5.1. Advanced Mode
-
Đánh dấu Advanced Database Qualifier (hoặc Advanced Live Qualifier).
-
Nhập biểu thức Plain English trực tiếp. Ví dụ:
STATE = DISABLED OR OVERRIDE = TRUE -
Đánh dấu Advanced Highlight Qualifier để tô màu kết quả.
-
Nhập biểu thức cần tô (ví dụ:
OVERRIDE = TRUE). -
Chọn Background Color và Text Color.
-
Nhấp OK.
23.5.2. Query Wizard Mode
-
Bỏ chọn Advanced Database Qualifier (nếu đang bật).
-
Nhấp Query Wizard.
-
Chọn Attribute, Operator, nhập Value.
-
Để thêm điều kiện: chọn and/or, lặp lại bước 3.
-
Đánh dấu Prompt nếu muốn người dùng nhập giá trị khi mở ListView.
-
Nhấp OK.
23.5.3. Các Operator trong Query Wizard
| Operator | Mô tả |
|---|---|
Is / Is not |
So sánh bằng / không bằng. |
Is like / Is not like |
So sánh với wildcard (* cho nhiều ký tự, ? cho một ký tự). |
Is between / Is not between |
Trong khoảng / ngoài khoảng (giá trị number & number). |
> / >= / < / <= |
So sánh lớn hơn, v.v. |
23.6. Chạy và Kiểm tra ListView
-
Trong tab General, nhấp Apply.
-
Nhấp Run ListView.
-
Để chỉnh sửa, nhấp vào nút ListView trên thanh tác vụ Windows để quay lại editor.
Phần 24: TẠO EVENTVIEWS (CREATING EVENTVIEWS)
24.1. Khái niệm về EventView
EventView xác định những sự kiện truy cập (access events) nào sẽ hiển thị trong Active Event View. Active Event View hiển thị các sự kiện theo thời gian thực.
24.2. Tạo EventView Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục Live Views.
-
Chọn New > EventView.
-
Nhập tên và nhấp Create.
24.3. Tab General - Cấu hình chung
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả EventView. |
| Maximum Number of Events | Số lượng sự kiện tối đa hiển thị. |
| Maximum Time in View | Thời gian (giây) một sự kiện tồn tại trước khi biến mất. |
| Sort Criteria | Chọn cột sắp xếp (Primary, Secondary, Tertiary) và hướng (Ascending/Descending). |
24.4. Tab Doors - Chọn cửa và loại sự kiện
-
Nhấp Add Door để thêm cửa vào danh sách.
-
Với mỗi cửa, đánh dấu các loại sự kiện cần hiển thị:
-
Valid Attempts -
Invalid Attempts -
Exit Requests -
Forced Entries -
Door Ajar -
Valid Access - No Entry
-
24.5. Tab Fonts and Colors - Tùy chỉnh hiển thị
-
Nhấp chuột phải vào loại sự kiện để chọn Font, Background Color, Text Color.
24.6. Active Event View
24.6.1. Các cột
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Date/Time | Thời gian sự kiện. |
| Type | Loại sự kiện. |
| Door | Cửa xảy ra sự kiện. |
| Person | Người gây ra sự kiện. |
| Area | Khu vực. |
| Controller | Bộ điều khiển. |
| Card Number / Card Type / Site Code | Thông tin thẻ. |
24.6.2. Các thao tác
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Thêm/ẩn cột | View > Add/Remove Columns hoặc nhấp chuột phải vào tiêu đề cột > Hide. |
| Sắp xếp | View > Sort. |
| Xem chi tiết | Nhấp đúp vào sự kiện. |
| Mở editor liên quan | Nhấp chuột phải vào sự kiện > Door, Area, Person. |
Phần 25: CẤU HÌNH VÀ XEM VIDEO (CONFIGURING AND VIEWING VIDEO)
25.1. Tổng quan
CyberStation tích hợp video giám sát thông qua hai lớp đối tượng:
| Đối tượng | Mô tả |
|---|---|
| VideoServer | Đại diện cho một video server vật lý (Integral). |
| VideoLayout | Bố cục màn hình giám sát video, có thể hiển thị 1, 2, 3, 4, 6, hoặc 9 camera. |
25.2. VideoServer Editor
25.2.1. Tạo VideoServer Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục chứa (Root, Folder).
-
Chọn New > VideoServer.
-
Nhập tên và nhấp Create.
25.2.2. Tab General
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả video server. |
| IP Address | Địa chỉ IP của video server vật lý. |
| User Name / Password / Verify Password | Thông tin đăng nhập. |
| Test Connection | Kiểm tra kết nối. |
25.3. VideoLayout Editor
25.3.1. Tạo VideoLayout Object
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào thư mục chứa (Root, Folder).
-
Chọn New > VideoLayout.
-
Nhập tên và nhấp Create.
25.3.2. Tab General - Bố cục và điều khiển
| Khu vực | Mô tả |
|---|---|
| Matrix Selections | Chọn bố cục: 1, 2, 3, 4, 6, hoặc 9 camera. |
| Video Control Frames | Khung hiển thị video. Nhấp chuột phải vào từng khung để: • Live Video: Xem trực tiếp. • Recorded Video: Xem video đã ghi (chọn clip từ danh sách). • Freeze Video: Đóng băng hình ảnh. • PTZ: Pan, Tilt, Zoom (nếu camera hỗ trợ). • Capture Image: Chụp ảnh, lưu file. • Video Points: Gán video point (1-4) cho khung. • Change Camera: Chọn server và camera. |
| Text Overlay | Hiển thị tên camera, ngày giờ trên khung. Chọn vị trí Top hoặc Bottom, chọn màu chữ. |
| Brightness / Contrast / Sharpness | Thanh trượt điều chỉnh chất lượng hình ảnh. |
| Reload Layout | Làm mới tất cả khung. |
| Freeze All Video | Đóng băng tất cả khung. |
| Capture Layout | Chụp ảnh toàn bộ layout. |
25.3.3. Cấu hình Video Points
Video points cho phép gán camera động khi có cảnh báo:
-
Trong editor của đối tượng (Door, InfinityInput, v.v.), chọn tab Alarms hoặc Advanced Alarms.
-
Nhấp Video Points.
-
Trong hộp thoại Video Points:
-
Chọn Video Servers và Cameras cho Point 1, 2, 3, 4.
-
Đánh dấu Rec. để ghi video clip khi cảnh báo xảy ra.
-
Chọn Duration (giây).
-
Chọn PTZ (preset camera view).
-
-
Trong VideoLayout editor, nhấp chuột phải vào khung, chọn Video Points > chọn số (1-4) tương ứng.
Phần 26: GRAPHICS PANELS (BẢNG ĐỒ HỌA)
26.1. Giới thiệu về Pinpoint
Pinpoint là ứng dụng đồ họa của CyberStation, cho phép tạo các bảng điều khiển ảo (virtual control panels) mô phỏng sơ đồ tòa nhà, trạng thái thiết bị, và điều khiển hệ thống.
-
Design Mode: Thiết kế và cấu hình panel.
-
Run Mode: Vận hành panel, xem dữ liệu, điều khiển thiết bị.
26.2. Tạo Pinpoint Panel
-
Trên Main Menu, nhấp Graphics > Graphics Editor.
-
Chọn File > New.
-
Nhập tên và nhấp Create.
26.3. Cấu hình Panel (File > Configuration)
26.3.1. Tab General
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Description | Mô tả panel. |
| Plain English Program to Run When the Panel is Opened | Chương trình chạy khi panel mở. |
| Stop When Panel is Closed | Dừng chương trình khi panel đóng. |
| Window Size | Maximized hoặc giữ nguyên kích thước. |
| Scroll Bars | Hiển thị thanh cuộn. |
26.3.2. Tab Canvas
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Background Color | Màu nền. |
| Background File | File ảnh nền (.bmp, .jpg, .emf). |
| Canvas Width / Height | Kích thước vùng làm việc. |
26.3.3. Tab Object List
Hiển thị danh sách các đối tượng CyberStation được gắn với các control trong panel.
26.4. Tạo các Control
26.4.1. Active Text Control
-
Chọn Text từ Drawing toolbar.
-
Vẽ text box trên canvas.
-
Nhấp Text từ Active Components toolbar.
-
Trong Active Text Object dialog:
-
Object: Chọn đối tượng và thuộc tính.
-
User Entry: Cho phép nhập giá trị trực tiếp.
-
High/Low Limit: Giới hạn (nếu User Entry).
-
Alarms: Chọn màu sắc theo trạng thái cảnh báo.
-
26.4.2. Active Switch Control
-
Tạo hai hình ảnh (on/off), đặt chồng lên nhau.
-
Chọn hình ảnh cho off state.
-
Nhấp Active Switch.
-
Chọn Object (đối tượng hai trạng thái). Đánh dấu User Entry.
26.4.3. Active Bar Control
-
Vẽ hình chữ nhật.
-
Nhấp Active Bar.
-
Chọn Object, Top of Scale, Bottom of Scale, Direction (Horizontal/Vertical).
26.4.4. Active Button Control
| Action | Mô tả |
|---|---|
| Open Object | Mở đối tượng CyberStation. |
| Open Panel | Mở panel Pinpoint khác. |
| Replace Point | Thay thế giá trị điểm. |
| Run Plain English Program | Chạy chương trình. |
| Start Windows Program | Khởi chạy ứng dụng Windows (.exe). |
| Stop Plain English Program | Dừng chương trình. |
| Toggle Value | Đảo giá trị (ON/OFF). |
26.4.5. Active Animation Control
-
Analog Animation: Hiển thị các hình ảnh khác nhau dựa trên dải giá trị.
-
Digital Animation: Hiển thị các hình ảnh khác nhau dựa trên trạng thái ON/OFF.
26.4.6. Door Control
-
Chọn Door từ Windows Controls toolbar.
-
Trong Door Control dialog:
-
Object: Chọn Door object.
-
Style: Chọn kiểu hình ảnh.
-
User Entry: Cho phép điều khiển cửa (lock/unlock, disable reader, v.v.).
-
Advanced Alarms Images: Gán hình ảnh cho Forced Entry, Door Ajar.
-
Personnel Data: Chọn thuộc tính hiển thị khi xem Door Details.
-
26.4.7. Area Control
-
Chọn Area từ Windows Controls toolbar.
-
Trong Area Control dialog:
-
Object: Chọn Area object.
-
User Entry: Cho phép lockdown/clear lockdown.
-
Images / Color: Chọn hiển thị cho trạng thái Lockdown và Normal.
-
Show Area Name: Hiển thị tên khu vực.
-
26.5. Kéo thả (Drag and Drop)
-
Kéo thả bằng chuột trái: Tạo Active Text Control.
-
Kéo thả bằng chuột phải: Chọn loại control từ popup menu.
26.6. Chạy Panel
-
Nhấp nút Run Mode trên Standard toolbar để chạy panel.
-
Nhấp nút Design Mode để quay lại chỉnh sửa.
Phụ lục
Phụ lục A: Sử dụng Personnel Editor (Thay thế Personnel Manager)
Để sử dụng Personnel Editor (giao diện cũ) thay vì Personnel Manager:
-
Trong Continuum Explorer, nhấp chuột phải vào máy trạm > Open.
-
Chọn tab Preferences của Device editor.
-
Đặt Use Personnel Manager =
False.
Các tab trong Personnel Editor
| Tab | Mô tả |
|---|---|
| General | Tên, thẻ, PIN, clearance level, executive privilege, ADA, visitor. |
| Area List | Gán khu vực, schedule, clearance level cho từng khu vực. |
| Privileges | Anti-passback, disable card sau số ngày không dùng. |
| Employee Info | Department, employee number, supervisor, vehicle info. |
| Personal Info | Địa chỉ, ngày sinh, chiều cao, cân nặng, nhóm máu, v.v. |
| Current Status | Khu vực hiện tại, cửa cuối đã vào, thời gian. |
| Access Events | Lịch sử sự kiện truy cập của người này. |
| Templates | Gắn template. |
| Custom Attributes | Thuộc tính tùy chỉnh. |
| Security Level | Gán SecurityLevel object. |
Phụ lục B: Cài đặt EPIBuilder (Làm thẻ)
EPIBuilder là phần mềm làm thẻ (badge) tùy chọn, được kích hoạt qua key CyberStation.
-
Cắm key CyberStation có kích hoạt EPIBuilder.
-
Nếu cần kích hoạt thêm, chạy
ACCKeyWriter.exetrong thư mụcProgram Files\Continuum, nhập mã kích hoạt.
Phụ lục C: Bảng thuộc tính và File XSLT mẫu
Bảng thuộc tính Active Directory
| Tên thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
givenName |
First Name |
sn |
Last Name |
mail |
|
telephoneNumber |
Phone Number |
department |
Department |
title |
Job Title |
streetAddress |
Street Address |
c |
Country |
st |
State/Province |
postalCode |
Zip/Postal Code |
manager |
Manager |
whenCreated |
Created Date |
whenChanged |
Modified Date |
Bảng thuộc tính Personnel Continuum
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Giới hạn |
|---|---|---|
Alias |
String | 1-16 ký tự, theo quy tắc đặt tên |
FirstName |
String | 1-16 ký tự |
LastName |
String | 1-32 ký tự |
CardNumber |
Integer | Tùy theo Card Type |
CardType |
String | ABA2, Wiegand26, v.v. |
SiteCode |
Integer | Tùy theo Card Type |
DefaultClearanceLevel |
Integer | 0-255 |
Department |
String | 1-32 ký tự |
DepartmentCode |
Integer | 0-65535 |
State |
- | Từ trạng thái Active Directory |
Phụ lục D: Lập lịch Cập nhật Nhân sự Tự động
Sử dụng Windows Task Scheduler để chạy PersonnelImportUtility.exe tự động:
-
Mở Scheduled Tasks (Start > Programs > Accessories > System Tools).
-
Thêm tác vụ mới, chọn
PersonnelImportUtility.exe. -
Trong trường Run, nhập:
"C:\Program Files\Continuum\PersonnelImportUtility.exe" -C "ConfigName" -G No -E "ErrorFile.txt" -U "UserName"-
-C: Tên configuration file. -
-G: UI Mode (Nođể chạy không giao diện). -
-E: File ghi lỗi. -
-U: Tên người dùng CyberStation.
-
Phụ lục E: Định dạng thẻ tùy chỉnh (Custom Card Formats)
Định dạng ABA tùy chỉnh
-
Tạo InfinityString object tên
CustomABAFormattrên CX controller. -
Trong Value, nhập chuỗi cấu trúc thẻ:
-
T: Start sentinel (cố định) -
1: Site code -
2: Card number -
S: Field separator -
4: Issue code -
8: Manufacturer code -
X: Not used -
Z: End sentinel -
L: LRC
-
Ví dụ: T3311222222222SXXXX8888ZL
| Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|
3 |
Chia sẻ giữa Site code và Card number |
1 |
Site code |
2 |
Card number |
S |
Field separator |
X |
Bỏ qua |
8 |
Manufacturer code |
Z |
End sentinel |
L |
LRC |
Phụ lục F: Các loại điện (Electrical Types)
| Loại | Mô tả |
|---|---|
Digital |
ON/OFF contact closure |
Voltage |
0-10VDC |
Current |
4-20mA |
ACCTemp(DegF) |
Nhiệt độ thermistor (Độ F) |
ACCTemp(DegC) |
Nhiệt độ thermistor (Độ C) |
Supervised |
Đầu vào giám sát (On/Off/Trouble) |
Counter |
Đếm xung |
RTDTemp(DegF) |
RTD 1K (Độ F) |
Tristate |
Đầu ra ba trạng thái (On/Off/-On) |
HiResVoltage |
Điện áp độ phân giải cao (EMX 151) |
PanelMeter |
Hiển thị LED 7-segment |
Tổng kết Phần 23, 24, 25, 26 và Phụ lục
| Phần | Nội dung chính |
|---|---|
| Phần 23 (ListView) | Tạo danh sách tùy chỉnh để hiển thị đối tượng, cấu hình cột, bộ lọc nâng cao với Query Wizard và biểu thức. |
| Phần 24 (EventView) | Xác định sự kiện truy cập nào hiển thị trong Active Event View, tùy chỉnh màu sắc và font chữ. |
| Phần 25 (Video) | Tích hợp video giám sát qua VideoServer và VideoLayout, gán camera động (video points) cho cảnh báo. |
| Phần 26 (Graphics Panels) | Tạo bảng điều khiển đồ họa động với Pinpoint, sử dụng các control active (text, switch, bar, button, animation, door, area). |
| Phụ lục | Hướng dẫn sử dụng Personnel Editor thay thế, cài đặt EPIBuilder, bảng thuộc tính cho Personnel Import Utility, định dạng thẻ tùy chỉnh, và danh sách các loại điện. |