Phần 6: BIẾN MẠNG VÀ ĐỐI TƯỢNG BACNET (NETWORK VARIABLES AND BACNET OBJECTS)

Trong hệ thống điều khiển phân tán, việc trao đổi dữ liệu giữa các bộ điều khiển là rất quan trọng. Honeywell Spyder hỗ trợ hai giao thức truyền thông chính: LONWORKS® và BACnet®. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách quản lý Biến Mạng (Network Variables – NVs) cho LON và Đối tượng BACnet (BACnet Objects) cho BACnet.


6.1. Tổng quan về Biến Mạng (Network Variables) – LON

Biến Mạng (NV) là một điểm dữ liệu trên mạng LON, có thể là giá trị nhiệt độ, trạng thái công tắc, hoặc lệnh điều khiển. LonMark® định nghĩa các loại biến chuẩn (SNVT – Standard Network Variable Types), nhưng cũng có thể tạo các biến tùy chỉnh (UNVT – User Network Variable Types).

6.1.1. Các loại Biến Mạng trong Spyder LON

Loại Mô tả Ví dụ
Mandatory Các NV bắt buộc phải có trong mọi bộ điều khiển Spyder. Không thể sửa hoặc xóa. nvoNodeStatusnviFileRequestnciSndHrtBt
Fixed Các NV cố định, không thể sửa (trừ một số Fixed_Dropable có thể chỉnh sửa Internal Data Type). Có thể hiển thị trên Wiresheet. nviTimeSetnvoTimenvoError
Custom Các NV do người dùng tạo ra trong quá trình phát triển logic. Có thể thêm, sửa, xóa. nviZoneTempnvoDamperCmdnciFlowSetpoint

6.1.2. Các loại NV có thể tạo

Loại NV Chức năng Ứng dụng
NVI (Network Variable Input) Nhận dữ liệu từ mạng, chuyển đổi thành giá trị nội bộ. Nhận nhiệt độ từ cảm biến từ xa.
NVO (Network Variable Output) Gửi dữ liệu ra mạng. Gửi vị trí van đến hệ thống giám sát.
NCI (Network Configuration Input) Nhận giá trị cấu hình từ mạng (thường là điểm đặt). Nhận điểm đặt nhiệt độ từ hệ thống quản lý.
Many to One NV Kết hợp đầu ra từ 2-8 nguồn NVO khác nhau thành một NVI duy nhất. Tính trung bình nhiệt độ từ nhiều vùng.

6.1.3. Xem danh sách Network Variables

  1. Trên cây điều hướng, mở rộng đến ControlProgram của bộ điều khiển LON.

  2. Nhấp chuột phải vào ControlProgram > Views > NV Configuration View.

  3. Màn hình hiển thị với hai khung:

    • Khung trên: Danh sách tất cả NVs (Mandatory, Fixed, Custom) với các cột: NV NameTypeCategoryNV Container.

    • Khung dưới: Danh sách các điểm phần mềm đang hiển thị trên Wiresheet (Point NameField NamesPoint Container).


6.2. Quản lý Network Variables trên LON

6.2.1. Thêm NVI từ NV Configuration View

  1. Trong NV Configuration View, nhấp nút Add NV.

  2. Chọn Network Variable Input và nhấp OK.

  3. Cửa sổ Add NVI xuất hiện với các tùy chọn:

Tên trường Mô tả
NV Name Tên của biến mạng.
Fail Detect Bật/tắt phát hiện mất tín hiệu. Nếu bật và không nhận được cập nhật, alarm sẽ được kích hoạt.
Copy NV From Chọn Standard để dùng SNVT có sẵn, hoặc Custom để dùng UNVT.
Fields Properties Quản lý các trường của NV: thêm, xóa, sửa Field Name, Data Category, Network Data Type, Internal Data Type.
UNVT Name Tên UNVT nếu tạo Custom NV mới.
Export to File Lưu UNVT ra file .bog để tái sử dụng.

6.2.2. Thêm NCI từ NV Configuration View

  1. Nhấp Add NV > Chọn Network Configuration Input.

  2. Cấu hình tương tự NVI, nhưng có thêm trường Value để thiết lập giá trị mặc định.

6.2.3. Thêm NVO từ NV Configuration View

  1. Nhấp Add NV > Chọn Network Variable Output.

  2. Cửa sổ Add NVO xuất hiện với các tùy chọn bổ sung:

Tên trường Mô tả
Output Refresh Polled: Chỉ gửi khi được poll; Unpolled: Gửi khi có thay đổi.
Guaranteed Periodic Refresh True: Gửi định kỳ theo GPU; False: Chỉ gửi khi có thay đổi đáng kể.
Message Service Unacknowledged (gửi 1 lần), Acknowledged (cần xác nhận), Unacknowledged Repeated (gửi nhiều lần).

6.2.4. Hiển thị NV lên Wiresheet

  1. Trong NV Configuration View, mở rộng NV cần hiển thị.

  2. Chọn các trường (fields) cần hiển thị.

  3. Nhấp nút Show on wiresheet as Points.

  4. Các điểm sẽ xuất hiện trong khung dưới và có thể kéo thả trên Wiresheet.

6.2.5. Nhóm (Group) NVs

Cho phép kết hợp nhiều điểm từ các NV khác nhau thành một NV mới.

  1. Trong khung dưới của NV Configuration View, chọn các điểm cần nhóm (giữ Ctrl để chọn nhiều).

  2. Nhấp nút Group as NV.

  3. Chọn:

    • Group as New NV: Tạo NV mới với tên tùy chọn.

    • Add to Existing NV: Thêm vào NV đã có.

  4. Chọn NV Type (NVI hoặc NCI) và cấu hình các trường.

  5. Nhấp OK.

6.2.6. Chỉnh sửa và Xóa NVs

Hành động Cách thực hiện
Edit NV Chọn NV trong khung trên > Edit NV. Chỉnh sửa các trường > OK.
Delete NV Chọn Custom NV > Delete NV. Chọn Retain Points (giữ điểm dưới dạng Invalid) hoặc Delete Points.

6.3. Tổng quan về Đối tượng BACnet (BACnet Objects)

Đối tượng BACnet là một điểm dữ liệu trên mạng BACnet, có thể là giá trị nhiệt độ, trạng thái công tắc, hoặc giá trị đặt. BACnet định nghĩa nhiều loại đối tượng chuẩn (Analog Value, Binary Value, Multi-state Value).

6.3.1. Các loại Đối tượng trong Spyder BACnet

Loại Mô tả
Fixed_Droppable Các đối tượng cố định nhưng có thể kéo thả lên Wiresheet và chỉnh sửa Internal Data Type.
Custom Các đối tượng do người dùng tạo ra. Có thể thêm, sửa, xóa.
Mandatory Các đối tượng bắt buộc (như HardwareID, BrandModel, Version, Error objects). Không thể sửa hoặc xóa.

6.3.2. Các loại Đối tượng có thể tạo

Loại Đối tượng Mô tả Ký hiệu
Analog Value Input Đầu vào giá trị analog từ mạng AVI
Analog Value Output Đầu ra giá trị analog lên mạng AVO
Analog Value Setpoint Điểm đặt giá trị analog AV Setpoint
Binary Value Input Đầu vào giá trị nhị phân từ mạng BVI
Binary Value Output Đầu ra giá trị nhị phân lên mạng BVO
Binary Value Setpoint Điểm đặt giá trị nhị phân BV Setpoint
Multi-state Value Input Đầu vào giá trị đa trạng thái MVI
Multi-state Value Output Đầu ra giá trị đa trạng thái MVO
Multi-state Value Setpoint Điểm đặt giá trị đa trạng thái MV Setpoint

6.3.3. Xem danh sách BACnet Objects

  1. Trên cây điều hướng, mở rộng đến ControlProgram của bộ điều khiển BACnet.

  2. Nhấp chuột phải vào ControlProgram > Views > Object Configuration View.

  3. Màn hình hiển thị với các cột: NameTypeCategoryObject ContainerObject InstanceUpdate RateSend Heartbeat.


6.4. Quản lý BACnet Objects

6.4.1. Thêm Object Input

  1. Trong Object Configuration View, nhấp Add Object.

  2. Chọn loại Object (Analog Value, Binary Value, Multi-state Value).

  3. Dưới Select Point Type, chọn Input.

  4. Cấu hình các thông số trong Advanced (Network Input):

Tên trường Mô tả
Object Name Tên đối tượng (có thể sửa).
Object Instance Số instance duy nhất.
Update Interval Tốc độ kiểm tra sự thay đổi (giây).
Fail Detect Enabled Bật/tắt phát hiện mất tín hiệu.
Update Rate Tốc độ cập nhật từ mạng.

6.4.2. Thêm Object Setpoint

  1. Nhấp Add Object > Chọn loại Object.

  2. Chọn Setpoint dưới Select Point Type.

  3. Cấu hình tương tự Object Input, có thêm trường Value cho giá trị mặc định.

6.4.3. Thêm Object Output

  1. Nhấp Add Object > Chọn loại Object.

  2. Chọn Output dưới Select Point Type.

  3. Cấu hình trong Advanced (Network Output):

Tên trường Mô tả
Object Name Tên đối tượng.
Object Instance Số instance duy nhất.
Update Interval Tốc độ kiểm tra sự thay đổi (giây).
Sen Delta Ngưỡng thay đổi đáng kể để cập nhật lên mạng.
GPU Bật/tắt gửi định kỳ.
Send Heart Beat Chu kỳ gửi tin nhịp tim (bội số của 5 giây).

6.4.4. Hiển thị Object lên Wiresheet

  1. Trong Object Configuration View, chọn Object cần hiển thị.

  2. Nhấp nút Show on wiresheet as Points.

  3. Các điểm sẽ xuất hiện trong khung dưới và có thể sử dụng trên Wiresheet.

6.4.5. Sửa lỗi Object Instance trùng lặp

Trong phiên bản Spyder Tool 7.2.2 trở lên, có tính năng Fix Duplicate Object Instance:

  • Tự động gán số Instance duy nhất cho các Object bị trùng lặp.

  • Tránh lỗi xung đột khi tải xuống.


6.5. Kết nối (Binding) giữa các thiết bị

6.5.1. Binding cho LON

  1. Mở Wiresheet của mạng LON (nhấp chuột phải vào LonNetwork > Views > Wiresheet).

  2. Nhấp chuột phải vào thiết bị nguồn (source) > Link Mark.

  3. Nhấp chuột phải vào thiết bị đích (target) > Link From [tên nguồn].

  4. Cửa sổ Add Binding xuất hiện. Chọn NV nguồn và NV đích.

  5. Nhấp OK. Đường kết nối hiển thị trên Wiresheet.

  6. Vào Lon Link Manager (Views > Lon Link Manager) để quản lý và xác nhận binding.

6.5.2. Binding cho BACnet

  1. Mở Wiresheet của mạng BACnet (nhấp chuột phải vào BacnetNetwork > Views > Wiresheet).

  2. Nhấp chuột phải vào thiết bị nguồn > Link Mark.

  3. Nhấp chuột phải vào thiết bị đích > Link To.

  4. Cửa sổ Add Binding xuất hiện. Chọn Object nguồn và Object đích.

    • Đối với AO/BO đích, có thể chọn mức ưu tiên (1-16) trong Target Property.

  5. Nhấp OK.

  6. Vào Bacnet Link Manager (Views > Bacnet Link Manager) để quản lý binding.

6.5.3. Các lệnh trong BACnet Link Manager

Lệnh Chức năng
Add Tạo binding mới giữa hai thiết bị (ít nhất một thiết bị là Spyder).
Delete Xóa binding khỏi cơ sở dữ liệu.
Refresh Làm mới trạng thái binding.
Bind Tải binding xuống thiết bị.
Selective Bind Tải binding có chọn lọc cho một số thiết bị.
Learn Link(s) Học binding từ thiết bị (cập nhật trạng thái).
Clear Bindings Xóa tất cả binding khỏi thiết bị.

6.5.4. Các trạng thái Link

Trạng thái Mô tả
NewLink Link đã tạo nhưng chưa tải xuống thiết bị.
Bound Link đã tạo và đã tải xuống thiết bị thành công.
Obsolete Link đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu nhưng vẫn tồn tại trên thiết bị.

6.5.5. Cơ chế Poll/Push trong BACnet

Spyder BACnet sử dụng cơ chế poll/push để chia sẻ dữ liệu:

  • Push: Thiết bị nguồn chủ động gửi dữ liệu đến thiết bị đích theo chu kỳ GPU.

  • Poll: Thiết bị đích chủ động lấy dữ liệu từ thiết bị nguồn theo chu kỳ Update Rate.

Tool tự động quyết định cơ chế dựa trên bảng poll/push của thiết bị.


6.6. Các lưu ý quan trọng

  1. Generate NVs / Generate Network Objects:

    • Sau khi thêm hoặc sửa đổi NV/Object, cần thực hiện hành động này để đồng bộ với thiết bị.

    • Có thể thực hiện offline, không cần thiết bị trực tuyến.

  2. Giới hạn số lượng:

    • LON: NV size tối đa 31 bytes, tối đa 99 fields cho mỗi NV.

    • BACnet: Mỗi Object có Object Instance duy nhất, không được trùng lặp.

  3. Fixed_Droppable vs Fixed:

    • Fixed_Droppable có thể hiển thị trên Wiresheet và chỉnh sửa Internal Data Type.

    • Fixed (không có _Dropable) không thể hiển thị hoặc chỉnh sửa.

  4. Xóa NV:

    • Chọn Retain Points để giữ lại các điểm đã hiển thị dưới dạng Invalid Points.

    • Chọn Delete Points để xóa hoàn toàn các điểm liên quan.

  5. Binding với thiết bị của bên thứ ba:

    • Binding chỉ khả dụng khi ít nhất một thiết bị là Spyder.

    • Đối với binding giữa Spyder và thiết bị thứ ba, bảng poll/push sẽ nằm trong thiết bị Spyder.

  6. JACE như một thiết bị BACnet:

    • JACE có thể hoạt động như một thiết bị BACnet trên mạng.

    • Có thể binding giữa Spyder và JACE để giảm số lượng poll trên mạng MSTP.


Tổng kết Phần 6

Phần này đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về quản lý Biến Mạng (LON) và Đối tượng BACnet. Bạn đã học cách:

  • Xem danh sách và phân biệt các loại NV/Object.

  • Thêm, cấu hình, hiển thị các loại NVI, NCI, NVO và các Object Input/Setpoint/Output.

  • Nhóm (Group) các điểm để tạo NV/Object mới.

  • Thực hiện binding giữa các thiết bị để trao đổi dữ liệu.

  • Sử dụng Link Manager để quản lý các kết nối.

Nắm vững kiến thức này giúp bạn xây dựng các hệ thống điều khiển phân tán hiệu quả, tận dụng khả năng kết nối mạnh mẽ của bộ điều khiển Spyder với các giao thức LON và BACnet.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *