Tài liệu Hướng dẫn Cấu hình Andover Continuum CyberStation

Tài liệu này là hướng dẫn tham khảo để cấu hình phần mềm CyberStation trên hệ thống điều khiển tòa nhà Andover Continuum (Infinity hoặc BACnet). Nội dung được tổ chức theo trình tự logic từ giới thiệu tổng quan đến các tác vụ cấu hình chi tiết.

1. Giới thiệu (Introduction)

  • Mục đích và phạm vi tài liệu: Hướng dẫn cấu hình hệ thống điều khiển tự động hóa tòa nhà bằng CyberStation.

  • Các khái niệm chính: Định nghĩa các thuật ngữ nền tảng: Site (địa điểm), Points (điểm), Events (sự kiện), Alarms (cảnh báo), Schedules (lịch trình), User (người dùng), Configurator (người cấu hình), Programmer (lập trình viên), Network (mạng), Controller (bộ điều khiển), Workstation (trạm làm việc), Enterprise.

  • Mô tả sản phẩm Andover Continuum: Giới thiệu tổng quan về phần mềm (CyberStation, Database), các đối tượng (Objects), thuộc tính (Attributes), và các sản phẩm phần cứng (NetController, bCX1, Infinet, BACnet controllers, I/O modules).

  • Kiến trúc hệ thống: Mô tả cấu hình Single-User và Multi-User.

  • Các công cụ trong CyberStation: Giới thiệu các công cụ tạo lập (Editors, Templates, Configuration Wizard), lập trình (Plain English, Command Line, Message Window), và giám sát (Continuum Explorer, Menu Pages, Graphic Panels, Event Views).

  • Hướng dẫn khởi động và đóng CyberStation.

2. Menu Pages (Trang Menu)

  • Cấu trúc Main Menu: Giải thích các thành phần: Title Bar, Menu Area, Hot Spots, Status Line, Alarm Bar.

  • Cách chọn mục: Sử dụng Hot Spots và Popup Menu.

  • Các mục trong Tool Tray: Biểu tượng SQL Server, Distribution Server, Active Alarm View.

  • Truy cập hệ thống Trợ giúp (Online Help).

  • Các lựa chọn trên Menu Page: Graphics, Explorer, System & Status, Windows Applications.

  • Cấu hình Menu Pages mới: Hướng dẫn tạo trang menu, thêm hot spot (dạng nút Windows hoặc Change Page) và sử dụng Button Wizard.

3. Continuum Explorer

  • Đối tượng trong Explorer: Giải thích về Container Objects, Object Ownership, Class Icons, Object Names và Aliases.

  • Thành phần cửa sổ Explorer: Title bar, Dropdown Menus, Quick Picks toolbar, Popup Menus, Command scroll box, Navigation pane, Viewing pane, Status bar.

  • Các menu chính: Object, Edit, View, Options, Help. Giải thích chi tiết các lựa chọn và hộp thoại cấu hình liên quan (Copy Options, Import Into Options, Send To Text File/Controller/Database Options).

  • Các chế độ xem (Explorer Views): All Paths, Networks, Folders, Templates, BACnet View.

  • Tạo đối tượng: Hướng dẫn tạo mới, kèm bảng liệt kê các đối tượng và container có thể sở hữu chúng.

  • Nhập và Xuất dữ liệu: Nhập từ file ASCII dump và CSV (tạo, cập nhật, tạo mới đối tượng, đặc biệt là Personnel từ CSV).

  • Object Editors: Cách mở và sử dụng.

  • Quy tắc bảo mật: Ảnh hưởng của quyền xem đến việc hiển thị đối tượng trong Explorer.

4. Bảo mật (Security)

  • Khái niệm: Security Groups (nhóm bảo mật) và SecurityLevel Objects (đối tượng cấp bảo mật).

  • Cấu hình Security Groups: Hiển thị, đổi tên, gán/xóa quyền truy cập (Create, Edit, Delete, View, Change Out of Service, Send To Text File) cho các hành động và tab trong editor. Sao chép quyền giữa các nhóm. Xuất/Nhập cấu hình nhóm bảo mật.

  • Cấu hình Object-Level Security: Tạo SecurityLevel Object, gán quyền (bao gồm Universal Lock/Unlock). Gắn SecurityLevel Object vào các đối tượng CyberStation cụ thể. Sao chép quyền từ Security Editor. Xem danh sách các đối tượng được kiểm soát bởi SecurityLevel Object.

  • Folder và Device Level (FDL) Security: Áp dụng SecurityLevel cho folder hoặc device để các đối tượng con kế thừa quyền. Đưa ra ví dụ và phân tích ảnh hưởng đến các chức năng khác (ListViews, Pinpoint, v.v.).

5. Cấu hình Người dùng (Configuring Users)

  • Khái niệm: User Object (người dùng CyberStation) và ControllerUser Object (người dùng truy cập terminal).

  • Các tab trong User Editor:

    • General: Tên, mật khẩu, thông tin cá nhân.

    • Security: Chương trình khởi chạy khi đăng nhập/đăng xuất, báo cáo, file menu, graphic, bộ hẹn giờ không hoạt động, tùy chọn nhắc nhập bình luận.

    • Groups: Gán người dùng vào các Security Groups.

    • SecurityLevel: Gán SecurityLevel object cho người dùng.

  • Cấu hình General Preferences và CFR Preferences: Thiết lập các yêu cầu để đáp ứng 21 CFR Part 11 (quản lý mật khẩu, nhắc nhập bình luận, log kiểm tra, log cảnh báo). Giải thích kết quả của các thiết lập này.

6. Cấu hình Mạng (Configuring a Network)

  • Tạo Network Object: Hướng dẫn tạo đối tượng mạng, thiết lập Time Zone Difference, chọn Default Folder, đồng bộ hóa với cơ sở dữ liệu (Controller to CyberStation DBsync).

  • Gán Network Object vào Default Folder.

7. Cấu hình Bộ điều khiển (Configuring Controllers)

  • Commissioning: Quy trình kết nối và nhập thông tin cho bộ điều khiển (qua web page hoặc terminal).

  • Tạo InfinityController Object: Hướng dẫn chi tiết các tab:

    • General: Mô tả, ACCNet ID, Model, Comm Status, Out of Service, Daylight Savings, Network Security (IPsec/IKE), Probe Time, BACnet Device Id, BacMaxMaster, Update OS/IOUs, Reset, Teach.

    • Network: Transport Type, IP Address, Subnet Mask, Default Router, Home Page, Controller to CyberStation DBsync.

    • Options: X Driver, Max Infinet Controllers, PCB Revision, Network Security (read-only).

    • SecurityLevel: Gán SecurityLevel.

  • Teaching Network Controllers: Giải thích chức năng và các chế độ Teach (Infinity Controller Teach, Network Teach, Global Teach).

  • Thiết lập Network Security: Các bước cấu hình bảo mật mạng cho NetController II 9680 và ACX 57×0.

  • Hướng dẫn chuyển đổi từ NetController sang NetController II.

  • Tạo bCX1 (40×0) hoặc b4920 Controller: Cấu hình các thuộc tính BACnet.

  • Đồng bộ hóa và tải lại controller: Các bước “Send to Database” và “Send to Controller”.

  • Làm việc với Infinet Controllers: Giới thiệu về Infinet 2, flash backup, “learning” controllers, tạo ngoại tuyến, chỉnh sửa (các tab General, Runtime) và thiết lập ACCRestartMode.

8. Cấu hình Cổng Truyền thông (Configuring Comm Ports)

  • Các loại thiết bị hỗ trợ: Printer, Terminal, Infinet, MS/TP, Wireless, TankNet, LBus, XDriver.

  • Cấu hình chi tiết cho từng loại: Cài đặt Default Mode, Baud Rate, Flow Control, TrackCXD, và các thông số đặc thù khác.

  • Hướng dẫn cấu hình Comm Port: Các bước thực hiện trên từng tab của CommPort editor (General, Settings, SecurityLevel, Field Bus Controllers).

  • Bảng tổng hợp đặc điểm Comm Port cho các model controller khác nhau.

9. Tạo Đối tượng IOU Module (Creating IOU Module Objects)

  • Các loại IOU Module: Input, Output, Mixed, Special-purpose.

  • Tạo IOUModule Object: Cấu hình trên tab General (Description, IOU Number, Model Number).

  • Commissioning IOU Module: Sử dụng nút Learn và Commission trên module.

  • Thay thế IOU Module.

10. Cấu hình Cảnh báo (Configuring Alarms)

  • Tổng quan: Cân nhắc trước khi thiết lập, sự khác biệt giữa AlarmEnrollment (Infinity) và EventEnrollment (BACnet).

  • EventNotification Objects: Định nghĩa cách thức và nơi nhận thông báo. Chi tiết các tab:

    • General: Mô tả, yêu cầu xác nhận, màu sắc, font chữ, khoảng lặp, quy tắc xác nhận, cấu hình sự kiện.

    • Actions: Chọn hành động (in, chạy chương trình, hiển thị panel, email, page, beep, nhấp nháy, v.v.).

    • Delivery: Tạo danh sách máy trạm nhận, cấu hình thời gian, phân công nhiệm vụ (Primary/Backup/Repeat). Hướng dẫn tạo danh sách email/page.

    • Deactivate: Chọn điều kiện xóa sự kiện khỏi Active Alarm View.

    • Feedback: Gắn file âm thanh cho từng trạng thái (Alarm, Return to Normal, Fault).

  • AlarmEnrollment Objects: Định nghĩa điều kiện và nội dung cảnh báo. Chi tiết các tab:

    • General: Mô tả, chọn EventNotification, Alarmed Attribute, các tùy chọn gửi (Alarm, Return to Normal, Fault), Alarm Type (Expression, High/Low Limit).

    • Algorithms: Cấu hình tham số cho từng loại Alarm Type (Time Delay, High/Low Limit, Return to Normal, Expression).

    • Feedback: Viết tin nhắn, sử dụng %N/%D, gắn file âm thanh.

  • Gắn Alarm vào Point: Sử dụng Alarms/Advanced Alarms tab, cấu hình Alarm Points, Video Points.

  • Active Alarm View: Các chế độ (Alarm View, Status Line), menu, công cụ, danh sách cột, cách tổ chức/sắp xếp/ lọc/ xác nhận/ làm thinh cảnh báo, truy cập chi tiết cảnh báo.

  • Infinet Intrinsic Alarms: Cảnh báo nội tại (Communication Status, Database Backup Needed/Disabled/Failed).

  • Database Fault Detection Alarm: Phát hiện lỗi kết nối CSDL.

11. Cấu hình Báo cáo (Configuring Reports)

  • Tổng quan: Giới thiệu Report Editor và ReportViewer, phân biệt Preconfigured và Ad hoc reports.

  • Source Tab: Chọn Data Source (CurrentValue, ExtendedLog, AccessEvent, AlarmEvent, ActivityEvent, ErrorEvent, ListView), Report Type, Chart Type, Chart Subtype. Bảng ánh xạ các lựa chọn.

  • Cấu hình Cột (Configuring Columns): Thêm, xóa, sắp xếp cột cho text report, thiết lập sắp xếp (sorting).

  • Filter Tab: Lọc theo thời gian (Log Filter, Time Interval) và lọc theo đối tượng (Member Object List, Path, Attribute Filter).

  • Output Tab: Cấu hình tiêu đề, chú thích, chân trang (có hỗ trợ wildcard), định dạng (Web, PDF), thang đo cố định, cấu hình gửi email tự động/lưu file.

  • Lập lịch chạy Báo cáo Tự động (Scheduling Automatic Reports): Sử dụng ReportCmdLine và Windows Task Scheduler.

  • Khái niệm Extended Logs: Phân biệt Log và Extended Log.

  • ReportViewer: Hướng dẫn xem báo cáo với nhiều định dạng (SVG, HTML, XML, PDF), hiển thị nhiều báo cáo cùng lúc, sử dụng các nút công cụ (email, in, lưu, tải lại).

12. Templates (Bản mẫu)

  • Khái niệm: Tạo bản mẫu để tạo nhanh các đối tượng khác.

  • Các nguồn giá trị thuộc tính: Copied, Inherited, Specified By User.

  • Tạo Template Object: Hướng dẫn chung và lưu ý cho EventEnrollment.

  • Tạo đối tượng từ Template và chỉnh sửa: Xử lý khi thay đổi thuộc tính kế thừa.

13. Points, Logs, và Triggers

  • Khái niệm Point: Hardware-defined (InfinityInput, InfinityOutput), Software-defined (InfinityDateTime, InfinityNumeric, InfinityString), BACnet-defined.

  • InfinityInput và InfinityOutput Points:

    • Tạo và cấu hình chi tiết các tab: General (Value, Units, Description, State), Settings (ElecType, Channel, IOU, Format, Invert), Conversions (Threshold, Conversion, Auto Conversion), Logs, Triggers, XDriver, SecurityLevel.

  • Infinity Software Points:

    • InfinityNumeric, InfinityDateTime, InfinityString: Các tab General (Value, Units, Description, Channel, IOU, Direction, State, Setpoint, Format).

  • Giới thiệu về BACnet Points: Cách tạo thông qua Infinity points (AnalogInput, BinaryInput, MultistateInput, v.v.) và mối quan hệ ánh xạ.

14. BACnet

  • Giới thiệu: BACnet là gì, các thành phần (Objects, Properties, Services).

  • Dòng sản phẩm BACnet của Andover Continuum.

  • Tích hợp sau cài đặt: Tìm kiếm thiết bị BACnet, lưu vào CSDL, các tùy chọn hiển thị (Infinity Controller and BACnet Device / BACnet Device Only / Infinity Controller Only), vô hiệu hóa BACnet, chế độ xem BACnet View, ẩn thiết bị Out of Service.

  • Đăng ký BBMD (BACnet Broadcast Management Device).

  • Device Editor: Chi tiết các tab General, Details, Backup/Restore, Known Devices, Foreign Devices, Time, Alarms Summary, Preferences, SecurityLevel.

  • Cấu hình Cảnh báo BACnet: Sử dụng EventEnrollment Object. Chi tiết các tab General (Event Type: Out of Range, Change of Bitstring, Change of State, Change of Value, Command Failure, Floating Limit), Algorithms, Current State.

  • Định nghĩa Đối tượng BACnet: Các loại Analog/Binary/Multistate Input/Output/Value. Hướng dẫn sử dụng các editor tương ứng (General, Settings, Counters, Basic Alarms, Advanced Alarms, Command Priority, v.v.).

  • Program Editor: Chạy, tạm dừng, khởi động lại chương trình BACnet.

15. Cấu hình Lịch trình và Lịch (Schedules and Calendars)

  • Tổng quan Schedule Editor: Các chế độ xem (Yearly, Weekly, Daily).

  • Configuration Tab: Cấu hình cho BACnet và Infinity controller (Description, Clear Past Events, Effective From/To, Priority, Time Scale, Default Data Type, Schedule Default Value, Apply value at midnight, Object Property List).

  • Làm việc với Exception Schedules: Tạo, sửa, xóa các mục lịch trình đặc biệt (Date, Range of Dates, Recurrence, Calendar Reference), khái niệm Partial-Day Exception Schedules.

  • Làm việc với Standard Days và User-defined Days: Chỉnh sửa, tạo mới, gán ngày.

  • Current State Tab: Hiển thị trạng thái hiện tại của lịch trình.

  • Proprietary Schedule Properties for Programs: Các thuộc tính đặc thù (Previous/Next/FollowingTransitionTime) dùng trong Plain English.

  • Mass Create và Mass Change: Sao chép và cập nhật hàng loạt lịch trình cho nhiều thiết bị.

  • Calendars và Calendar Editor: Tạo và quản lý các mục lịch (Date, Range of Dates, Recurrence) để tham chiếu trong Exception Schedule.

16. Cấu hình Vòng Lặp (Loops)

  • Tổng quan: Loop object và PID control.

  • General Tab: Cấu hình các tham số (Description, Units, Present Loop/Output Value, Output/Input/Setpoint Reference, Update Interval, Out of Service).

  • Tuning Tab: Cấu hình PID (Proportional, Integral, Derivative), Bias, Action. Giới thiệu đồ thị PID trực quan, cách tùy chỉnh đồ thị (Graph Configuration Dialog) và copy cấu hình đồ thị.

  • Giải thích PID và cách hiệu chỉnh (Tuning).

  • Basic Alarms và Advanced Alarms Tab.

17. Cấu hình Trend Logs

  • Tổng quan: TrendLog object, phương pháp ghi log (Change of Value – COV, Periodic Poll).

  • General Tab: Cấu hình cơ bản, chọn phương pháp ghi log, Log Buffer Size.

  • Data Tab: Hiển thị danh sách bản ghi, lọc, xóa, xem báo cáo dạng đồ thị (View Report).

  • Extended Logging Tab: Thông tin về lần tải log xuống CSDL cuối cùng.

  • Basic Alarms Tab: Cấu hình thông báo (intrinsic) và hướng dẫn cấu hình thông báo theo thuật toán (algorithmic) cho TrendLog.

18. Cấu hình Khu vực và Cửa (Areas and Doors)

  • Các khái niệm chính: Access Validation, Anti-Passback, Clearance Level, Condition Level, Executive Privilege, Global Condition Level, Lockdown, Supervised Input.

  • Mối quan hệ: Areas, Doors, Personnel.

  • Tạo Area Object.

  • Tạo Door Object: Chi tiết các tab:

    • General: Description, Door Lock, Door Switch, Door State.

    • Card Formats: Site Codes, Card Format (Wiegand, ABA).

    • Channels: Cấu hình kênh I/O cho lock, strike, door switch, exit request, ADA, bond sensor, alarm. Giải thích về supervised inputs.

    • Options: Schedules (Force Lock/Unlock), Anti-Passback Control, Send Access Events.

    • Entry/Exit Reader: Cấu hình reader/keypad, Area, Access Validation (Normal, Comm Fail, No Database), các tùy chọn Validate.

    • Entry/Exit Options: Các tùy chọn mở rộng (Timed Anti-Passback, Duress, v.v.).

    • Entry/Exit Status: Thông tin trạng thái đọc-ghi.

    • Alarms, Access Events, XDriver, SecurityLevel.

  • Sử dụng Area Lockdown: Khóa vùng, khóa từng cửa.

  • Kiểm soát truy cập với Condition Levels: Gửi giá trị Condition Level tới các bộ điều khiển.

19. Personnel

  • Personnel Manager: Giao diện quản lý nhân sự mạnh mẽ, tìm kiếm, hồ sơ (profiles), gán khu vực, làm thẻ (badge), đọc thông tin thẻ, thay thẻ tạm, đánh dấu thẻ mất.

  • Cấu hình Personnel Manager: Làm việc với profiles và templates, tạo/sửa hồ sơ (profile), gán khu vực/lịch trình/mức độ ưu tiên (clearance) cho profile, gán profile cho người dùng.

  • Tùy chỉnh thuộc tính Personnel: Đổi tên, giới hạn giá trị.

  • Chọn cài đặt cấu hình cho Personnel Manager.

  • Personnel Import Utility: Công cụ nhập dữ liệu nhân sự từ nguồn bên ngoài (Active Directory) vào CyberStation. Mô tả quy trình tổng thể và chi tiết các tab Configuration, Data Source Data, Transformed Data. Giải thích ánh xạ thuộc tính, sử dụng file XSLT để chuyển đổi dữ liệu.

20. Quản lý Phân phối Nhân sự (Managing Personnel Distribution)

  • Access Distribution View: Xem trạng thái các giao dịch phân phối nhân sự. Các chế độ xem (Summary, Full), lọc dữ liệu theo Destination, Personnel, Status. Mô tả các cột trong chế độ Full View.

  • Phân phối tức thời (Distribute Now).

21. Quản lý File Cấu hình (Managing Configuration Files)

  • Tổng quan: Sao lưu và phục hồi cấu hình cho thiết bị BACnet (Backup/Restore) thông qua File object (ACCConfiguration).

  • Backup/Restore Tab (Device editor): Các tùy chọn sao lưu/phục hồi (To Database, Database To Archive, From Database, From Archive to Database, etc.).

  • Thao tác sao lưu/phục hồi từ context menu trong Continuum Explorer.

22. Tạo Groups (Nhóm)

  • Khái niệm Group và Graph: Giám sát tập hợp các đối tượng, hiển thị đồ thị.

  • Sử dụng Group Editor:

    • General Tab: Mô tả, Default View, Time Range, Member List Refresh Rate.

    • Member List Tab: Thêm, xóa thành viên.

    • Graph Tab: Cấu hình thang đo (Singular/Multiple Scale).

    • History Tab: Cấu hình hiển thị lịch sử (Filling Type: None, Repeat, Slope; Time Between Rows; Dim Fill Values).

  • Mở Log Viewer từ Group.

23. Tạo ListViews

  • Khái niệm ListView: Hiển thị thông tin của một lớp đối tượng.

  • Sử dụng ListView Editor:

    • General Tab: Mô tả, Class, Path Type (AllPaths, FolderOnly, DeviceOnly, Prompt, ClassDefault), Options (Show Grid Lines, Live Data on Open), Report Template.

    • Columns Tab: Thêm, cấu hình cột (Attribute, Heading, Edit, Font, Justification, Source, Sort, Width, Show, Background Color), sắp xếp (sorting) với Primary/Secondary/Tertiary.

    • Qualifiers Tab: Sử dụng bộ lọc (Database, Live) ở chế độ Advanced hoặc Query Wizard để lọc đối tượng, tô màu (highlight) kết quả.

  • Tạo History/Graph từ ListView.

24. Tạo EventViews

  • Khái niệm: Xem các sự kiện truy cập (access events).

  • Tạo EventView: Các tab General (Description, Max Events, Max Time, Sort Criteria), Doors (chọn cửa và loại sự kiện), Fonts and Colors, SecurityLevel.

  • Active Event View: Mô tả các menu, công cụ, cột, và cách làm việc (xem chi tiết, sắp xếp, thêm/ẩn cột).

25. Cấu hình và Xem Video

  • Tổng quan: Tích hợp video với hệ thống thông qua VideoServer và VideoLayout objects.

  • VideoServer Editor: Cấu hình server video (IP Address, User Name, Password).

  • VideoLayout Editor: Tạo bố cục màn hình giám sát video, gán camera (Change Camera), điều khiển (PTZ, Freeze, Capture), sử dụng Video Points, chơi lại video ghi (Recorded Video).

26. Graphic Panels (Bảng Đồ họa)

  • Giới thiệu Pinpoint: Tạo bảng điều khiển ảo động.

  • Môi trường Pinpoint: Chế độ Design và Run, các thành phần cửa sổ.

  • Cấu hình Pinpoint Panel: Tùy chỉnh thông số panel, canvas.

  • Tạo các điều khiển (Controls) hoạt động:

    • Active Controls: Text, Switch, Rotation, Personnel Picture, Bar, Button, n-Stage Animation, Animated Button.

    • Windows Controls: Button, Edit Box, Switch, Combo Box, Slider, Video, Check Box, Web Browser, Progress Bar, Trend, LED Number, Door, Area.

  • Hướng dẫn chi tiết tạo và cấu hình từng loại điều khiển.

  • Kiểm soát cửa và khu vực từ bảng điều khiển.

Phụ lục (Appendices)

  • A. Using the Personnel Editor: Hướng dẫn sử dụng Personnel Editor (thay thế cho Personnel Manager).

  • B. EpiBuilder Installation: Hướng dẫn cài đặt EPIBuilder để làm thẻ.

  • C. Personnel Import Utility Tables and Sample XSLT File: Bảng thuộc tính Active Directory, thuộc tính Personnel Continuum, loại thẻ, và file XSLT mẫu.

  • D. Scheduling Automatic Personnel Object Updates: Hướng dẫn lập lịch cập nhật tự động đối tượng nhân sự.

  • E. Custom Card Formats: Hướng dẫn cấu hình định dạng thẻ ABA tùy chỉnh.

  • F. Points – Electrical Types: Danh sách các loại điện (Electrical Types) cho InfinityInput và InfinityOutput, kèm mô tả.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *