Phần 8: CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO (ADVANCED FEATURES)
Sau khi đã nắm vững các khái niệm cơ bản về lập trình, phần này sẽ giới thiệu các tính năng nâng cao giúp bạn khai thác tối đa khả năng của Honeywell SpyderTool. Các tính năng bao gồm hiệu chuẩn cảm biến, chẩn đoán đầu ra, tạo và sử dụng Macro, quản lý thư viện, các chế độ mô phỏng và gỡ lỗi, cũng như cấu hình các thiết bị trên bus Sylk.
8.1. Hiệu chuẩn Cảm biến (Calibrate Sensors)
Tính năng này cho phép hiệu chuẩn các cảm biến đầu vào điều chỉnh (Modulating Input) để đảm bảo độ chính xác của giá trị đo.
8.1.1. Điều kiện tiên quyết
-
Bộ điều khiển đã được tải ứng dụng (downloaded).
-
Bộ điều khiển đang trực tuyến (online).
8.1.2. Các bước thực hiện
-
Trên cây điều hướng, nhấp chuột phải vào tên bộ điều khiển.
-
Chọn Calibrate Sensors.
-
Cửa sổ Sensor Calibration xuất hiện với danh sách các Modulating Input đã cấu hình.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Name | Tên của Modulating Input |
| Sensor Type | Loại cảm biến (Temperature, Pressure, v.v.) |
| Actual Value | Giá trị thực tế đang được đọc từ cảm biến |
| Edit Value | Giá trị mong muốn mà cảm biến cần đo |
| Offset | Chênh lệch giữa Actual Value và Edit Value |
-
Nhập giá trị mong muốn vào trường Edit Value.
-
Nhấp Calibrate để thực hiện hiệu chuẩn.
-
Nhấp Refresh để cập nhật giá trị thực tế.
-
Nhấp Close để đóng cửa sổ.
Lưu ý: Nếu không có cảm biến nào được cấu hình, thông báo “No sensors configured” sẽ xuất hiện. Các Modulating Input cấu hình là Counter/Pulse Meter sẽ không hiển thị trong danh sách.
8.2. Chẩn đoán Đầu ra (Diagnose Outputs)
Tính năng này cho phép giám sát và điều khiển thủ công các đầu ra vật lý (Binary Output và Modulating Output) để kiểm tra hoạt động của thiết bị.
8.2.1. Điều kiện tiên quyết
-
Bộ điều khiển đã được tải ứng dụng (downloaded).
-
Bộ điều khiển đang trực tuyến (online).
8.2.2. Chẩn đoán cho thiết bị LON
-
Nhấp chuột phải vào bộ điều khiển LON > Diagnose Outputs.
-
Cửa sổ Diagnostics xuất hiện.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Modulating Output | Danh sách các đầu ra điều chỉnh. Actual Value: Giá trị hiện tại; Edit Value: Giá trị cần ghi (0-100%). |
| Binary Output | Danh sách các đầu ra nhị phân. Actual Value: Giá trị hiện tại; Edit Value: True hoặc False. |
| Mode | Hiển thị chế độ hiện tại của thiết bị (Auto/Manual). |
| Set | Ghi giá trị đã nhập vào bộ điều khiển và chuyển đầu ra sang chế độ Manual. |
| Refresh | Làm mới giá trị hiện tại. |
-
Nhập giá trị cần kiểm tra vào trường Edit Value.
-
Nhấp Set để ghi giá trị xuống bộ điều khiển.
-
Nhấp Close để đóng.
Lưu ý quan trọng: Khi chuyển đầu ra sang chế độ Manual, công cụ sẽ ghi vào priority 8 của đầu ra đó. Nếu đầu ra đang được điều khiển ở mức ưu tiên cao hơn (1-7), việc ghi ở manual sẽ không có hiệu lực cho đến khi các mức ưu tiên cao hơn được giải phóng.
8.2.3. Chẩn đoán cho thiết bị BACnet
-
Nhấp chuột phải vào bộ điều khiển BACnet > Diagnose Outputs.
-
Cửa sổ Diagnostics xuất hiện.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Modulating Output | Current Value: Giá trị hiện tại; Edit Value: Giá trị cần ghi; Enable Manual Mode: Bật để kích hoạt chế độ Manual. |
| Binary Output | Tương tự, có thể chọn True/False khi bật Manual Mode. |
| Set | Ghi các thay đổi xuống bộ điều khiển. |
| Refresh | Làm mới giá trị hiện tại. |
8.3. Macro
Macro là một nhóm các khối chức năng được nhóm lại với nhau để tạo thành một chức năng cụ thể. Macro giúp tái sử dụng logic, phân chia chương trình lớn thành các khối nhỏ dễ quản lý.
8.3.1. Đặc điểm của Macro
-
Chỉ chứa các khối chức năng (Function Blocks).
-
Không chứa I/O vật lý.
-
Không chứa biến mạng (Network Variables).
-
Có thể chứa Macro con (macro trong macro).
8.3.2. Tạo Macro mới
-
Trên thanh Palette, mở rộng mục Utility.
-
Kéo thả Macro vào Wiresheet.
-
Đặt tên cho Macro và nhấp OK.
-
Nhấp đúp vào Macro để mở Wiresheet con.
-
Kéo thả các khối chức năng cần thiết vào Wiresheet con và xây dựng logic.
-
Sử dụng PassThru để tạo các đầu vào/đầu ra cho Macro (nếu cần).
8.3.3. Sử dụng Macro
-
Kéo Macro từ Palette hoặc từ Wiresheet vào ứng dụng chính.
-
Kết nối các đầu vào/đầu ra của Macro với các khối khác.
8.4. Spyder Library
Spyder Library cho phép lưu trữ và tái sử dụng các thiết bị, ứng dụng, macro, và cấu hình S-Bus wall module.
8.4.1. Cấu trúc Thư viện
Mỗi thư viện có ba thư mục mặc định:
-
Device(s): Lưu trữ các thiết bị.
-
Application(s): Lưu trữ các ứng dụng và macro.
-
SBus_WM_Config(s): Lưu trữ cấu hình S-Bus wall module.
8.4.2. Hiển thị Spyder Library Palette
-
Vào Window > Side Bars > Spyder Library.
8.4.3. Thay đổi đường dẫn thư viện
-
Nhấp vào nút Options trên thanh Spyder Library.
-
Chọn Select Parent Path.
-
Duyệt đến thư mục chứa thư viện.
-
Chọn Save as default parent path để lưu làm mặc định.
8.4.4. Thêm mục vào Thư viện
Cách 1: Từ Spyder Library Palette
-
Nhấp nút Options > New > Chọn loại (Application/LonDevice/BACnetDevice/Macro/SBusWallModule).
-
Đặt tên và nhấp OK.
Cách 2: Từ Nav Tree
-
Nhấp chuột phải vào đối tượng (device, macro, application) trong Nav tree.
-
Chọn Save to Library.
-
Chọn thư viện đích, nhập thông tin và nhấp OK.
8.4.5. Lưu thay đổi vào Thư viện
-
Nhấp nút Options > Save Library.
-
Chọn các mục cần lưu.
-
Chọn:
-
Overwrite App (new version): Ghi đè lên phiên bản hiện có (tăng số phiên bản).
-
Save as New App: Tạo ứng dụng mới trong thư viện.
-
8.4.6. Tải mục từ Thư viện
-
Nhấp chuột phải vào macro/application trong Nav tree.
-
Chọn Load from Library.
-
Chọn thư viện và mục cần tải.
-
Nhập tên và nhấp OK.
8.4.7. Xuất và Nhập Thư viện
| Hành động | Cách thực hiện |
|---|---|
| Export | Options > Export, chọn mục, chọn thư mục đích, nhấp OK. |
| Import | Options > Import, chọn file .bog, nhấp Open. |
8.4.8. Chuyển đổi ứng dụng giữa LON và BACnet
-
LON → BACnet: Kéo ứng dụng LON từ thư viện vào BACnet Spyder. Tool tự động chuyển đổi NV sang BACnet Objects.
-
BACnet → LON: Kéo ứng dụng BACnet từ thư viện vào LON Spyder. Tool tự động chuyển đổi Objects sang NVs.
8.5. Các Chế độ Hoạt động (Modes of Operation)
8.5.1. Engineering Mode (Chế độ Kỹ thuật)
-
Mục đích: Xây dựng và chỉnh sửa logic ứng dụng.
-
Đặc điểm: ControlProgram được tải vào bộ nhớ Station.
-
Truy cập: Nhấp nút Engineering Mode trên Controller Summary View.
8.5.2. Normal Mode (Chế độ Bình thường)
-
Mục đích: Vận hành bình thường, giải phóng tài nguyên.
-
Đặc điểm: ControlProgram bị ẩn khỏi Nav tree, giải phóng heap memory.
-
Truy cập: Nhấp nút Normal Mode trên Controller Summary View.
8.5.3. Online Debugging Mode (Chế độ Gỡ lỗi Trực tuyến)
-
Mục đích: Gỡ lỗi ứng dụng đã tải xuống bộ điều khiển.
-
Tính năng: Force values, Select points to debug, Watch window.
-
Truy cập: Nhấp nút Debug trên thanh công cụ.
8.5.4. Simulation Mode (Chế độ Mô phỏng)
-
Mục đích: Kiểm tra logic ứng dụng ngoại tuyến trước khi tải xuống.
-
Tính năng: Force values, mô phỏng với các loại thời gian khác nhau.
-
Truy cập: Nhấp nút Simulate trên thanh công cụ.
8.6. Simulation Mode Chi tiết
8.6.1. Các loại Mô phỏng
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Time Simulation | Mô phỏng trong khoảng thời gian xác định (Hours, Minutes, Seconds). |
| Continuous Simulation | Mô phỏng liên tục không giới hạn. |
| Step Simulation | Mô phỏng theo số bước (steps) xác định. |
8.6.2. Tốc độ Mô phỏng
-
Simulate as fast as possible: Mô phỏng với tốc độ nhanh nhất có thể.
-
Simulate at the speed of the controller: Mô phỏng với tốc độ 1 giây/vòng lặp (giống bộ điều khiển thực).
8.6.3. Cấu hình Simulation Settings
-
Nhấp nút Simulation Setup.
-
Chọn loại mô phỏng.
-
Cấu hình Set Start Time As để đặt thời gian bắt đầu mô phỏng (hữu ích khi kiểm tra lịch trình).
-
Nhấp OK.
8.6.4. Force Values trong Simulation
Trong Simulation Mode, bạn có thể ghi đè giá trị cho:
-
Điểm phần mềm (Network Input, Network Setpoint)
-
Điểm vật lý (Modulating Input, Binary Input)
-
Đầu ra của Function Block
Các mức ưu tiên khi Force Values:
-
Emergency Override: Mức ưu tiên cao nhất.
-
Override: Mức ưu tiên thứ hai.
-
Sine/Cosine/Range: Mức ưu tiên thứ ba.
-
Set: Mức ưu tiên thấp nhất.
8.7. Online Debugging Mode Chi tiết
8.7.1. Force Values trong Online Debugging
Tương tự Simulation, nhưng giá trị forced sẽ được ghi trực tiếp xuống bộ điều khiển.
| Chế độ | Mô tả |
|---|---|
| Emergency Override | Ghi giá trị với mức ưu tiên cao nhất, ghi xuống controller. |
| Emergency Auto | Xóa Emergency Override. |
| Override | Ghi giá trị với mức ưu tiên thứ hai. |
| Auto | Xóa Override. |
| Set | Ghi giá trị với mức ưu tiên thấp nhất (chỉ cho Network Setpoint). |
8.7.2. Select Points to Debug
-
Nhấp nút Select Points trên thanh công cụ.
-
Chọn Function Block hoặc Network Variable từ danh sách.
-
Chọn các đầu ra cần giám sát.
-
Đánh dấu vào cột Watch Window để hiển thị trong Watch Window.
-
Nhấp OK.
8.7.3. Watch Window
-
Hiển thị các điểm đã chọn với giá trị hiện tại.
-
Có thể ẩn/hiện bằng WireSheet > Watch Window trên menu hoặc nhấp chuột phải vào Wiresheet.
8.8. Sylk BUS
Sylk là bus 2 dây, không phân cực, cung cấp cả nguồn 18VDC và truyền thông giữa bộ điều khiển Spyder và các thiết bị Sylk-enabled.
8.8.1. Các thiết bị hỗ trợ Sylk
| Thiết bị | Mô tả |
|---|---|
| Sylk Actuator | Các dòng MS3103, MS3105, MS4103, MS4105, MS7403, MS7405, MS7503, MS7505, MS8103, MS8105 |
| C7400S Sensor | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm |
| Sylk IO Modules | SIO6042 (6 UI, 4 AO, 2 DO), SIO4022 (4 UI, 2 AO, 2 DO), SIO12000 (12 UI) |
Lưu ý: Sylk IO Modules chỉ hỗ trợ trên Spyder Relay models (PUB6438SR và PUL6438SR).
8.8.2. Cấu hình Sylk Actuator
Bước 1: Tạo Sylk Inputs và Outputs trên Wiresheet
-
Kéo thả Modulating Input và đặt tên (ví dụ:
SylkActPos). -
Nhấp chuột phải > Configure Properties > Chọn Type =
FixedSylkInput. -
Kéo thả Modulating Output và đặt tên (ví dụ:
SYLK_ACT_CMD). -
Nhấp chuột phải > Configure Properties > Chọn Type =
FixedSylkOutput.
Bước 2: Thêm Sylk Actuator trong Terminal Assignment View
-
Nhấp chuột phải vào bộ điều khiển > Views > Terminal Assignment View.
-
Nhấp nút Add Sylk device.
-
Nhập System Device Name.
-
Chọn Sylk Device Model =
SYLK_ACTUATOR. -
Nhập Sylk Address (1-10).
-
Gán các Sylk Outputs vào các đầu vào của actuator.
-
Gán các Sylk Inputs vào các đầu ra của actuator.
-
Nhấp Save.
Các thông số của Sylk Actuator:
-
Đầu vào: Actuator Command, Actuator Travel Time
-
Đầu ra: Actuator Position, Actuator Cycle Count, Actuator Status, Actuator Overridden, Power Report
8.8.3. Cấu hình C7400S Sensor
-
Tạo Modulating Input cho nhiệt độ và độ ẩm, cấu hình Type =
FixedSylkInput. -
Vào Terminal Assignment View > Add Sylk device.
-
Chọn Sylk Device Model =
C7400S. -
Nhập Sylk Address.
-
Gán các Sylk Inputs vào các terminal nhiệt độ và độ ẩm.
-
Nhấp Save.
8.8.4. Cấu hình Sylk IO Module
-
Vào Terminal Assignment View > Add Sylk device.
-
Chọn Sylk Device Model =
SIO6042,SIO4022, hoặcSIO12000. -
Nhập System Device Name và Sylk Address.
-
Gán các điểm vật lý đã tạo trên Wiresheet vào các terminal UI, AO, DO của module.
-
Nhấp Save.
8.8.5. Cấu hình COV, Rate và Fail Detect
Đối với mỗi terminal của thiết bị Sylk, bạn có thể cấu hình:
-
COV (Change of Value): Ngưỡng thay đổi để cập nhật giá trị.
-
Rate: Tốc độ cập nhật.
-
Fail Detect: Thời gian phát hiện mất kết nối.
Nhấp vào nút … bên cạnh terminal để cấu hình.
8.9. Custom Palette File
Custom Palette File (.bog) cho phép lưu trữ các đối tượng Spyder để chia sẻ giữa các Station và người dùng.
8.9.1. Tạo Custom Palette File
-
Trên Nav tree, nhấp chuột phải vào ổ đĩa > New Folder.
-
Đặt tên thư mục.
-
Nhấp chuột phải vào thư mục mới > New > PaletteFile.palette.
-
Đặt tên cho file palette.
-
Mở Palette sidebar, chọn Baja module.
-
Kéo thả UnrestrictedFolder từ Baja palette vào thư mục vừa tạo.
8.9.2. Thêm đối tượng vào Custom Palette
-
Mở Wiresheet của file palette.
-
Kéo thả UnrestrictedFolder từ Baja palette vào Wiresheet để tạo cấu trúc thư mục.
-
Sao chép các đối tượng (macro, application, device) từ Nav tree.
-
Dán vào thư mục trong palette.
-
Nhấp chuột phải vào file palette > Save.
8.9.3. Lưu ý khi thêm Device
-
Sau khi dán device vào palette, nhấp chuột phải vào device > chọn Enable Saving ControlProgram.
-
Điều này đảm bảo ControlProgram được lưu khi đóng file palette.
8.10. Các lưu ý quan trọng
-
Chuyển đổi chế độ: Khi chuyển giữa các chế độ, hệ thống sẽ hỏi có xóa các giá trị override hay không. Lựa chọn phù hợp để tránh mất dữ liệu.
-
TUNCOS (Time Until Next Change of State): Được sử dụng trong Setpoint Recovery để đảm bảo nhiệt độ đạt điểm đặt trước thời gian chuyển trạng thái 10 phút.
-
Giới hạn S-Bus Wall Module:
-
TR70: Tối đa 1 module, address phải là 1.
-
TR71/TR75: Tối đa 4 module, address từ 1-10.
-
-
Memory Usage của S-Bus Wall Module: Phải ≤ 100% để tải xuống thành công.
-
Generate XIF File: Tạo file XIF cho thiết bị LON để sử dụng với các công cụ cấu hình mạng LON khác.
-
Batch Operations: Có thể thực hiện các thao tác hàng loạt như Batch Download, Batch Learning, Batch Compilation trên nhiều thiết bị cùng lúc qua Spyder Batch Operations view.
Tổng kết Phần 8
Phần này đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về các tính năng nâng cao của Honeywell SpyderTool. Bạn đã được làm quen với:
-
Hiệu chuẩn và Chẩn đoán: Đảm bảo độ chính xác và kiểm tra hoạt động của thiết bị.
-
Macro và Thư viện: Tái sử dụng logic, lưu trữ và chia sẻ ứng dụng.
-
Các chế độ vận hành: Engineering, Normal, Simulation, Online Debugging.
-
Sylk BUS: Cấu hình actuator, cảm biến và module mở rộng trên bus 2 dây.
-
Custom Palette: Tạo kho lưu trữ riêng để chia sẻ đối tượng.
Những tính năng này giúp bạn phát triển các ứng dụng chuyên nghiệp, hiệu quả và dễ dàng bảo trì, mở rộng hệ thống điều khiển.